alecto
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Alecto: Trong thần thoại Hy Lạp, "Alecto" là tên của một trong ba Erinyes (còn gọi là Furies, tức các nữ thần báo thù). Alecto là nữ thần chuyên trừng phạt những tội lỗi về đạo đức, đặc biệt là sự giận dữ và thù hận.
Ví dụ sử dụng
- (Trong thần thoại Hy Lạp, Alecto là một trong ba nữ thần báo thù trừng phạt những tội lỗi về đạo đức.)
- (Cái tên Alecto có nghĩa là "cơn giận không ngừng" trong tiếng Hy Lạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "as angry as Alecto": một thành ngữ văn học so sánh sự tức giận dữ dội với nữ thần Alecto.
- She was as angry as Alecto when she discovered the betrayal. (Cô ấy tức giận như Alecto khi phát hiện ra sự phản bội.)
Biến thể và từ gần giống
- Alecto (không có biến thể khác vì là danh từ riêng).
Từ đồng nghĩa
- Erinyes: tên gọi chung của ba nữ thần báo thù (bao gồm Alecto, Megaera, và Tisiphone).
- Fury: nữ thần báo thù trong thần thoại La Mã, tương đương với Erinyes trong thần thoại Hy Lạp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan vì "alecto" là danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
- "to invoke Alecto": gọi tên Alecto để cầu xin sự trừng phạt hoặc báo thù (thường dùng trong văn học cổ điển).
- In the epic poem, the hero invoked Alecto to bring doom upon his enemies. (Trong bài thơ sử thi, người anh hùng đã gọi tên Alecto để mang tai ương đến cho kẻ thù của mình.)