aliquot
Định nghĩa
Danh từ:
- Phần chia đều, ước số: "aliquot" dùng để chỉ một số nguyên hoặc một phần có thể chia hết một cách chính xác cho một số hoặc một lượng lớn hơn, không để lại số dư. Ví dụ: 4 là một "aliquot" của 12 vì 12 chia hết cho 4.
Tính từ:
- Chia hết, là ước số: "aliquot" mô tả một số hoặc lượng có thể chia hết chính xác cho một số hoặc lượng khác. Trong hóa học và sinh học, từ này cũng chỉ một phần mẫu được lấy ra từ một tổng thể lớn hơn, với tỉ lệ chính xác.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- 4 is an aliquot of 12. (4 là một ước số của 12.)
- The scientist took an aliquot of the solution for testing. (Nhà khoa học đã lấy một phần mẫu của dung dịch để kiểm tra.)
Tính từ:
- The aliquot part of 12 is 4. (Phần chia hết của 12 là 4.)
- We need an aliquot sample of the blood for analysis. (Chúng tôi cần một mẫu máu có tỉ lệ chính xác để phân tích.)
Các cách sử dụng nâng cao
"aliquot part": phần chia hết, một phần của một số hoặc lượng mà có thể chia đều.
- In mathematics, 3 is an aliquot part of 6. (Trong toán học, 3 là một phần chia hết của 6.)
"aliquot sample": mẫu được lấy từ một tổng thể với tỉ lệ chính xác, thường dùng trong hóa học hoặc y học.
- The lab technician prepared an aliquot sample from the mixture. (Kỹ thuật viên phòng thí nghiệm đã chuẩn bị một mẫu tỉ lệ từ hỗn hợp.)
Biến thể và từ gần giống
- Aliquot (adj): tính từ dạng giống như danh từ, không có biến thể phổ biến khác.
- Aliquotation (danh từ hiếm): quá trình chia thành các phần aliquot.
- The process of aliquotation is crucial in precise measurements. (Quá trình chia thành các phần aliquot rất quan trọng trong các phép đo chính xác.)
Từ đồng nghĩa
- Divisor (ước số): một số chia hết cho một số khác.
- 6 is a divisor of 12. (6 là ước số của 12.)
- Fraction (phân số, phần nhỏ): nhưng "aliquot" nhấn mạnh tính chia hết chính xác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "aliquot".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "aliquot".