aleph

Học thuật
Thân thiện
aleph

Un mathématicien trace le symbole aleph sur un tableau noir.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Mẫu tự đầu tiên của bảng mẫu tự Hêbrơ: "aleph" là tên của chữ cái đầu tiên trong bảng chữ cái Hebrew (Do Thái), tương đương với chữ 'A' trong bảng chữ cái Latinh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'aleph est la première lettre de l'alphabet hébreu. (Alephchữ cái đầu tiên của bảng chữ cái Hebrew.)
    • Le mot hébreu pour "Dieu" commence par un aleph. (Từ tiếng Hebrew chỉ "Chúa" bắt đầu bằng một chữ aleph.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Fonction aleph (toán học): hàm aleph.
    • La fonction aleph est utilisée en théorie des ensembles. (Hàm aleph được sử dụng trongthuyết tập hợp.)
Biến thể từ gần giống
  • Aleph-null / Aleph-zéro (danh từ): Aleph-không (ℵ₀), ký hiệu trong toán học chỉ lực lượng của tập hợp các số tự nhiên.
    • Le cardinal de l'ensemble des nombres entiers est aleph-null. (Lực lượng của tập hợp các số nguyênaleph-không.)
Từ đồng nghĩa
  • Première lettre hébraïque: chữ cái đầu tiên của tiếng Hebrew. (Cụm từ mô tả, không phải từ đơn đồng nghĩa thực sự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
aleph

Un mathématicien trace le symbole aleph sur un tableau noir.

danh từ giống đực
  1. mẫu tự đầu tiên của bảng mẫu tự Hêbrơ
    • Fonction aleph
      (toán học) hàm alep

Từ gần giống

Từ chứa "aleph"