aleph

danh từ giống đực
  1. mẫu tự đầu tiên của bảng mẫu tự Hêbrơ
    • Fonction aleph
      (toán học) hàm alep

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "aleph"

aleph
Un mathématicien trace le symbole aleph sur un tableau noir.