alfa
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cỏ anfa: Một loại cây thuộc họ đậu, có tên khoa học là Medicago sativa, thường được trồng làm thức ăn cho gia súc.
- Giấy anfa: Loại giấy được sản xuất từ bột giấy của cây anfa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les agriculteurs cultivent de l'alfa pour nourrir leur bétail. (Những người nông dân trồng cỏ anfa để nuôi gia súc của họ.)
- Ce livre ancien est imprimé sur un papier d'alfa de bonne qualité. (Cuốn sách cổ này được in trên loại giấy anfa chất lượng tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "papier d'alfa": giấy anfa, một thuật ngữ chuyên ngành trong sản xuất giấy hoặc bảo tồn sách cổ.
- La restauration de ce manuscrit nécessite l'utilisation de papier d'alfa. (Việc phục chế bản thảo này đòi hỏi phải sử dụng giấy anfa.)
Biến thể và từ gần giống
- Luzerne (n.f): Cỏ linh lăng, tên gọi phổ biến hơn cho cùng một loại cây .
- L'alfa est aussi appelé luzerne. (Cỏ anfa còn được gọi là cỏ linh lăng.)
Lưu ý về từ đồng âm
- Alpha (n.m): Chữ cái đầu tiên trong bảng chữ cái Hy Lạp (α). Đây là một từ hoàn toàn khác, chỉ đồng âm với "alfa" trong tiếng Pháp.
- Alpha et oméga sont la première et la dernière lettre de l'alphabet grec. (Alpha và omega là chữ cái đầu tiên và cuối cùng của bảng chữ cái Hy Lạp.)
danh từ giống đực
- (thực vật học) cỏ anfa
- giấy anfa (làm bằng cỏ anfa)
- Alpha