alfa

danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cỏ anfa
  2. giấy anfa (làm bằng cỏ anfa)
    • Alpha

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng âm

Từ gần giống

alfa
Un homme utilise du papier alfa pour écrire une lettre.