élevé

Học thuật
Thân thiện
élevé

Un enfant élevé aide sa mère à mettre la table.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cao: Chỉ chiều cao vậtlớn hoặc vị trítrên cao.
    • Cao (về mức độ, số lượng): Chỉ một mức độ, số lượng, hoặc giá trị lớn, vượt trung bình.
    • Cao thượng, cao cả: Chỉ phẩm chất đạo đức, tinh thần cao quý, đáng kính trọng.
    • Được giáo dục, giáo dục: Chỉ người đã được dạy dỗ, nền nếp (thường dùng trong các cụm từ cố định).
Ví dụ sử dụng
  • Chỉ chiều cao hoặc vị trí:

    • La montagne est très élevée. (Ngọn núi rất cao.)
    • Il habite à un étage élevé. (Anh ấy sốngmột tầng cao.)
  • Chỉ mức độ, số lượng cao:

    • Les températures sont élevées cet été. (Nhiệt độ cao vào mùa hè này.)
    • C'est un produit de qualité élevée. (Đómột sản phẩm chất lượng cao.)
  • Chỉ phẩm chất cao thượng:

    • Il a des sentiments élevés. (Anh ấy những tình cảm cao thượng.)
    • C'est une pensée élevée. (Đómột tư tưởng cao cả.)
  • Chỉ việc được giáo dục:

    • C'est une personne bien élevée. (Đómột người giáo dục/lịch sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avoir des vues élevées": những hoài bão, mục tiêu cao xa.

    • Ce jeune homme a des vues élevées sur sa carrière. (Chàng trai trẻ này những hoài bão cao xa về sự nghiệp của mình.)
  • "Tenir un langage élevé": Nói năng với một tầm cao, trang trọng hoặc đạo đức.

    • Le philosophe tient un langage élevé. (Triết gia nói năng với một tầm cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Élever (động từ): Nâng lên, xây dựng, nuôi dưỡng, giáo dục.

    • Ils vont élever un monument. (Họ sẽ xây dựng một đài tưởng niệm.)
    • Elle a élevé ses enfants seule. ( ấy một mình nuôi dạy các con.)
  • Élévation (danh từ): Sự nâng lên, sự tăng lên; độ cao; sự cao thượng.

    • L'élévation du niveau de la mer. (Sự dâng cao của mực nước biển.)
  • Surélevé (tính từ): Được nâng cao thêm, xây thêm tầng.

    • Une maison surélevée. (Một ngôi nhà được xây thêm tầng.)
Từ đồng nghĩa
  • Haut: Cao (về vị trí, chiều cao).
  • Grand: Lớn, cao (về kích thước, tầm vóc).
  • Cher: Đắt (về giá cả).
  • Noble: Cao quý, cao thượng.
Từ trái nghĩa
  • Bas: Thấp.
  • Faible: Yếu, thấp (về cường độ, số lượng).
  • Vil: Hèn hạ, thấp hèn.
  • Mal élevé: Mất dạy, thô lỗ.
Các cụm từ (locutions) liên quan
  • Bien élevé: giáo dục, lịch sự.

    • Un enfant bien élevé. (Một đứa trẻ ngoan, giáo dục.)
  • Mal élevé: Mất dạy, thô lỗ, vô giáo dục.

    • Il est très mal élevé de couper la parole. (Ngắt lời người khácrất mất dạy.)
  • Prix élevé: Giá cao.

    • Attention aux prix élevés dans ce quartier. (Hãy cẩn thận với giá cả cao trong khu phố này.)
élevé

Un enfant élevé aide sa mère à mettre la table.

tính từ
  1. cao
    • Lieu élevé
      nơi cao
    • Prix élevé
      giá cao
  2. cao thượng, cao cả, cao quý
    • Geste élevé
      cử chỉ cao thượng
  3. được giáo dục, được dạy
    • Mal élevé
      mất dạy