élevé

tính từ
  1. cao
    • Lieu élevé
      nơi cao
    • Prix élevé
      giá cao
  2. cao thượng, cao cả, cao quý
    • Geste élevé
      cử chỉ cao thượng
  3. được giáo dục, được dạy
    • Mal élevé
      mất dạy

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

élevé
Un enfant élevé aide sa mère à mettre la table.