aleph
Định nghĩa
Danh từ: - Chữ cái thứ nhất của bảng chữ cái Hebrew: "aleph" là tên gọi của chữ cái đầu tiên trong bảng chữ cái Hebrew, thường được ký hiệu bằng chữ א. Trong tiếng Hebrew, chữ này không có nguyên âm riêng và thường biểu thị âm tắc thanh hầu hoặc được dùng như một phụ âm câm.
Ví dụ sử dụng
- (Bảng chữ cái Hebrew bắt đầu bằng chữ aleph.)
- (Trong nghiên cứu Kinh Thánh, chữ aleph thường được phiên âm như một chữ cái câm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Aleph trong toán học: Trong lý thuyết tập hợp, "aleph" (ký hiệu ℵ) được dùng để biểu thị các số lực lượng (cardinal numbers) vô hạn, như ℵ₀ (aleph-null) là lực lượng của tập hợp số tự nhiên.
- The concept of aleph-null was introduced by Georg Cantor. (Khái niệm aleph-null được Georg Cantor giới thiệu.)
Biến thể và từ gần giống
Aleph-null (ℵ₀): danh từ, chỉ lực lượng vô hạn nhỏ nhất trong lý thuyết tập hợp.
- Aleph-null is the cardinality of the set of all natural numbers. (Aleph-null là lực lượng của tập hợp tất cả các số tự nhiên.)
Aleph-one (ℵ₁): danh từ, chỉ lực lượng vô hạn lớn hơn aleph-null.
- Aleph-one is the next cardinal number after aleph-null. (Aleph-one là số lực lượng tiếp theo sau aleph-null.)
Từ đồng nghĩa
- Chữ cái đầu tiên của Hebrew: không có từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Việt, nhưng có thể diễn giải là "chữ cái Hebrew đầu tiên".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan vì "aleph" là danh từ chỉ chữ cái hoặc ký hiệu toán học.
Thành ngữ liên quan
- Từ aleph đến tav: thành ngữ Hebrew tương đương với "từ A đến Z" trong tiếng Anh, nghĩa là "từ đầu đến cuối" hoặc "mọi thứ".
- He knows the subject from aleph to tav. (Anh ấy biết chủ đề này từ đầu đến cuối.)