alpha

/'ælfə/
danh từ giống đực
  1. anfa (chữ cái Hy Lạp)
    • Alfa
  2. l'alpha et l'oméga+ (nghĩa bóng) đầu cuối
    • position alpha
      (hóa học) vị trí anfa
    • rayons alpha
      (vậthọc) tia anfa

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng âm

Từ gần giống

alpha
L'alpha est la première lettre de l'alphabet grec.