alizé

Học thuật
Thân thiện
alizé

Un voilier avance rapidement sur l'océan grâce au souffle régulier de l'alizé.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Gió alizê, gió mậu dịch: Chỉ một loại gió thổi thường xuyên đều đặn từ các vùng áp cao cận nhiệt đới về phía Xích đạo, ở hai bán cầu. Gió này hướng Đông BắcBán cầu Bắc Đông NamBán cầu Nam.
  2. Tính từ:

    • (Dùng trong cụm "vent alizé"): Thuộc về hoặc tính chất của gió alizê. Từ này chủ yếu được dùng như một thành phần trong cụm danh từ cố định.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Les alizés soufflent régulièrement dans les zones tropicales. (Gió mậu dịch thổi đều đặncác vùng nhiệt đới.)
    • La navigation à voile était facilitée par les alizés. (Việc điều khiển thuyền buồm được thuận lợi nhờ có gió alizê.)
  • Tính từ (trong cụm "vent alizé"):

    • Le vent alizé apporte de la fraîcheur. (Gió mậu dịch mang theo hơi mát.)
    • Ils étudient le régime du vent alizé. (Họ nghiên cứu chế độ của gió alizê.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Alizés d'est": Cụm từ chuyên ngành để chỉ gió alizê thổi từ hướng đông, nhấn mạnh hướng chính của loại gió này.
  • "Zone de convergence des alizés": Vùng hội tụ gió mậu dịch, một khái niệm quan trọng trong khí tượng học chỉ nơi các luồng gió alizê từ hai bán cầu gặp nhau.
Biến thể từ liên quan
  • Contre-alizé (danh từ giống đực): Gió ngược alizê, loại gió thổi ở độ cao lớn hơn, theo hướng ngược lại với gió alizê ở mặt đất.
  • Alizéen, alizéenne (tính từ): (Thuộc) gió alizê. (Đâybiến thể tính từ ít phổ biến hơn so với cách dùng "vent alizé").
Từ đồng nghĩa
  • Vent de trade (ít phổ biến): Tên gọi khác bắt nguồn từ tiếng Anh ("trade wind").
  • Vent régulier: Gió đều đặn (cách mô tả đặc tính).
Lưu ý
  • Từ "alizé" trong tiếng Việt thường được giữ nguyên dạng "alizê" (phiên âm) hoặc dịch là "gió mậu dịch". Cách gọi "gió mậu dịch" bắt nguồn từ việc các thuyền buồm thương mại (mậu dịch) trong lịch sử đã tận dụng loại gió ổn định này để vượt đại dương.
alizé

Un voilier avance rapidement sur l'océan grâce au souffle régulier de l'alizé.

danh từ giống đực
  1. (địa chất, địa lý) gió alizê, gió mậu dịch
tính từ
  1. (Vent alizé) gió alizê, gió mậu dịch