alios

Học thuật
Thân thiện
alios

Un agriculteur examine la couche d'alios dans un champ.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tầng alios: Một lớp đất hoặc trầm tích cứng, thường được hình thành do sự tích tụ kết dính của các oxit sắt, nhôm hoặc các chất hữu cơ, tạo thành một tầng không thấm nước trong lòng đất.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • La présence d'un alios peut empêcher le drainage de l'eau. (Sự hiện diện của một tầng alios có thể ngăn cản việc thoát nước.)
    • Les racines des arbres peinent à traverser l'alios. (Rễ cây khó có thể xuyên qua tầng alios.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Couche d'alios": Lớp alios.

    • Les géologues étudient la couche d'alios pour comprendre la formation du sol. (Các nhà địa chất nghiên cứu lớp alios để hiểu sự hình thành của đất.)
  • "Nappe perchée sur alios": Tầng nước ngầm nằm trên lớp alios.

    • Une nappe perchée peut se former sur un alios imperméable. (Một tầng nước ngầm treo có thể hình thành trên một lớp alios không thấm nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Alio (danh từ giống đực, ít dùng): Một biến thể hoặc cách gọi khác của "alios".
  • Horizon induré (danh từ giống đực): Tầng cứng, một thuật ngữ tổng quát hơn có thể bao hàm "alios".
  • Cuirasse latéritique (danh từ giống cái): Lớp vỏ laterit, một dạng đất cứng tương tự hình thànhvùng nhiệt đới.
Từ đồng nghĩa
  • Croûte (danh từ giống cái): Lớp vỏ cứng (trong ngữ cảnh địa chất).
  • Pavement (danh từ giống đực, trong địa chất): Mặt đá cứng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đâymột danh từ chuyên ngành.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên ngành này.)

alios

Un agriculteur examine la couche d'alios dans un champ.

danh từ giống đực
  1. tầng aliot (trong đất)