all right

/'ɔ:l'rait/
tính từ
  1. bình yên vô sự; khoẻ mạnh
  2. tốt, được, ổn
    • everything is all_right
      mọi việc đều ổn cả
    • he is all_right
      thằng ấy được đấy; khoẻ mạnh
phó từ
  1. tốt, hoàn toàn, hoàn hảo; đúng như ý muốn
thán từ
  1. được!, tốt!, được rồi!

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

all right
Everything is all right now.