allege
/ə'ledʤ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Cho là, khẳng định (một điều gì đó, thường là tiêu cực hoặc chưa được chứng minh): Hành động tuyên bố rằng ai đó đã làm điều gì sai trái hoặc bất hợp pháp, nhưng thường chưa có bằng chứng đầy đủ hoặc chưa được chứng minh trước tòa.
- Viện ra, đưa ra (lý do, lời biện hộ): Hành động đưa ra một lý do, lời giải thích hoặc sự kiện như một lập luận hoặc lời biện minh.
Ví dụ sử dụng
- Động từ (nghĩa "cho là, khẳng định"):
- The prosecution will allege that he took bribes. (Bên công tố sẽ cho rằng ông ta đã nhận hối lộ.)
- She is alleged to have stolen the documents. (Cô ấy bị cho là đã đánh cắp các tài liệu.)
- Động từ (nghĩa "viện ra, đưa ra"):
- He alleged illness as a reason for his absence. (Anh ta viện lý do ốm để giải thích cho sự vắng mặt của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dạng bị động phổ biến: "to be alleged to have done something" (bị cho là đã làm điều gì đó). Cấu trúc này thường dùng trong báo chí hoặc văn bản pháp lý để chỉ những cáo buộc chưa được chứng minh.
- The company is alleged to have violated environmental laws. (Công ty bị cho là đã vi phạm luật môi trường.)
- Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý: Từ này thường xuất hiện trong các văn bản tố tụng, báo cáo cảnh sát hoặc tin tức về các vụ kiện, nơi một bên đưa ra tuyên bố chống lại bên kia.
- The plaintiff alleges that the contract was breached. (Nguyên đơn khẳng định rằng hợp đồng đã bị vi phạm.)
Biến thể và từ gần giống
- Allegation (danh từ): Lời cáo buộc, sự khẳng định (chưa được chứng minh).
- He denied the allegations of fraud. (Anh ta phủ nhận những lời cáo buộc gian lận.)
- Alleged (tính từ): Bị cho là, bị cáo buộc (nhưng chưa được chứng minh).
- The alleged thief was arrested yesterday. (Kẻ bị cho là ăn trộm đã bị bắt hôm qua.)
Từ đồng nghĩa
- Claim (động từ): Tuyên bố, khẳng định (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho cả điều tích cực hoặc tiêu cực).
- Assert (động từ): Khẳng định, quả quyết (mạnh mẽ hơn, thường thể hiện sự tự tin vào lập luận).
- Contend (động từ): Cho rằng, khẳng định (thường trong tranh luận hoặc tranh chấp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "allege")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "allege")
ngoại động từ
- cho là, khẳng định
- viện lý, dẫn chứng, viện ra, vin vào; đưa ra luận điệu rằng
- to allege illiness as a reason for not going to workviện lý lẽ ốm để khỏi phải đi làm việc