aver

/ə'və:/
ngoại động từ
  1. xác nhận; khẳng định, quả quyết
  2. (pháp ) xác minh, chứng minh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "aver"

aver
The witness averred that he saw the defendant at the scene.