allegiance

/ə'li:dʤəns/
Học thuật
Thân thiện
allegiance

The soldier pledged allegiance to the flag.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lòng trung thành, sự trung thành: Sự trung thành, trung kiên hoặc sự gắn bó chặt chẽ với một quốc gia, nhà lãnh đạo, nhóm, niềm tin hoặc nguyên tắc.
    • Bổn phận, nghĩa vụ trung thành: Nghĩa vụ hoặc sự cam kết trung thành của một công dân đối với đất nước hoặc của một thần dân đối với người cai trị.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He pledged his allegiance to the new government. (Anh ấy thề trung thành với chính phủ mới.)
    • The soldiers swore an oath of allegiance to their commander. (Những người lính tuyên thệ trung thành với chỉ huy của họ.)
    • Her primary allegiance is to her family. (Lòng trung thành chính của ấy dành cho gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to pledge/swear allegiance to someone/something": tuyên thệ, thề nguyện trung thành với ai/cái .

    • New citizens pledge allegiance to the flag. (Những công dân mới tuyên thệ trung thành với quốc kỳ.)
  • "to owe allegiance to someone/something": có nghĩa vụ trung thành với ai/cái .

    • As a citizen, you owe allegiance to your country. ( một công dân, bạn có nghĩa vụ trung thành với đất nước của mình.)
  • "to switch/transfer allegiance": chuyển đổi lòng trung thành.

    • The general switched his allegiance to the rebel forces. (Vị tướng đã chuyển lòng trung thành sang lực lượng nổi dậy.)
Biến thể từ gần giống
  • Allegiant (adj): trung thành.
    • He remained allegiant to his principles. (Ông ấy vẫn trung thành với các nguyên tắc của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Loyalty: lòng trung thành.
  • Fidelity: sự trung kiên, chung thủy.
  • Fealty: lòng trung thành (đặc biệt trong quan hệ phong kiến giữa chư hầu lãnh chúa).
  • Devotion: sự tận tụy, lòng tôn kính.
Từ trái nghĩa
  • Disloyalty: sự bất trung.
  • Treachery: sự phản bội.
  • Defection: sự đào ngũ, bỏ đảng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ 'allegiance')

Thành ngữ liên quan
  • Pledge of Allegiance: Lời tuyên thệ trung thành (đặc biệt chỉ lời tuyên thệ với quốc kỳ Mỹ trong các trường học).
    • The students recited the Pledge of Allegiance every morning. (Học sinh đọc Lời tuyên thệ trung thành mỗi buổi sáng.)
allegiance

The soldier pledged allegiance to the flag.

danh từ
  1. lòng trung thành (nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
    • to pledge full allegiance to the country
      nguyện hoàn toàn trung thành với tổ quốc
    • to take the oath of allegiance
      nguyện trung thành
  2. bổn phận đối với vua, bổn phận đối với chính phủ (của người dân)

Từ có nhắc đến "allegiance"