commitment
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự cam kết, lời hứa: Hành động hứa chắc chắn hoặc đồng ý chính thức làm một việc gì đó, hoặc lời hứa đó.
- Sự tận tâm, sự cống hiến: Trạng thái sẵn sàng dành thời gian, công sức và lòng trung thành cho một người, một tổ chức, một hoạt động hoặc một mục tiêu cụ thể.
- Nghĩa vụ, việc phải làm: Một nhiệm vụ hoặc trách nhiệm mà bạn đã đồng ý và phải thực hiện.
- Sự giam giữ (ít phổ biến): Hành động chính thức đưa ai đó vào nhà tù hoặc bệnh viện tâm thần.
Ví dụ sử dụng
Sự cam kết, lời hứa:
- He made a commitment to finish the project on time. (Anh ấy đã đưa ra một cam kết sẽ hoàn thành dự án đúng hạn.)
- The company's commitment to quality is clear in its products. (Cam kết về chất lượng của công ty được thể hiện rõ trong các sản phẩm của họ.)
Sự tận tâm, sự cống hiến:
- Her commitment to her students is truly admirable. (Sự tận tâm của cô ấy dành cho học sinh thật đáng ngưỡng mộ.)
- Success requires hard work and commitment. (Thành công đòi hỏi sự chăm chỉ và cống hiến.)
Nghĩa vụ, việc phải làm:
- I have too many work commitments this month. (Tôi có quá nhiều nghĩa vụ công việc trong tháng này.)
- Family commitments prevented him from traveling. (Những việc phải làm cho gia đình đã ngăn anh ấy đi du lịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To show/demonstrate commitment": thể hiện sự cam kết/tận tâm.
- She showed great commitment by working overtime. (Cô ấy đã thể hiện sự tận tâm lớn bằng cách làm thêm giờ.)
"A long-term commitment": một cam kết dài hạn.
- Buying a house is a long-term financial commitment. (Mua nhà là một cam kết tài chính dài hạn.)
"To meet one's commitments": hoàn thành nghĩa vụ/cam kết của mình.
- A reliable person always meets their commitments. (Một người đáng tin cậy luôn hoàn thành những cam kết của họ.)
Biến thể và từ gần giống
Commit (động từ): cam kết, phạm tội, giao phó.
- They commit to delivering the best service. (Họ cam kết cung cấp dịch vụ tốt nhất.)
Committed (tính từ): tận tâm, tận tụy, đã cam kết.
- He is a committed teacher. (Anh ấy là một giáo viên tận tâm.)
Từ đồng nghĩa
- Pledge: lời cam kết, lời hứa long trọng.
- Dedication: sự cống hiến, sự tận tụy.
- Obligation: nghĩa vụ, bổn phận.
- Responsibility: trách nhiệm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "commitment" là danh từ, không có phrasal verb. Các cụm từ thường liên quan đến động từ "commit".) - Commit to something: cam kết làm điều gì. - You need to commit to your goals. (Bạn cần cam kết với mục tiêu của mình.)
Thành ngữ liên quan
- A commitment-phobe: (thông tục) người sợ cam kết, người ngại ràng buộc vào các mối quan hệ hoặc trách nhiệm lâu dài.
- He never wants to get married; he's a real commitment-phobe. (Anh ta không bao giờ muốn kết hôn; anh ta đúng là một người sợ cam kết.)
danh từ
- (như) committal
- trát bắt giam
- sự phạm (tội...)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự đưa (quân) đi đánh
- cam kết