commitment

danh từ
  1. (như) committal
  2. trát bắt giam
  3. sự phạm (tội...)
  4. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự đưa (quân) đi đánh
  5. cam kết

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "commitment"

commitment
A young couple exchanges rings as a symbol of their lifelong commitment.