dedication

/,dedi'keiʃn/
Học thuật
Thân thiện
dedication

The author wrote a dedication to her mentor at the front of the book.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự cống hiến, sự tận tụy: Trạng thái hoàn toàn dành tâm trí, sức lực thời gian cho một công việc, mục tiêu hoặc lý tưởng nào đó.
    • Lời đề tặng: Đoạn văn ngắn, thườngđầu sách, nhạc phẩm hoặc trên một bức ảnh, để bày tỏ lòng biết ơn hoặc dành tặng tác phẩm cho một người hay tổ chức cụ thể.
    • Lễ khánh thành, lễ cung hiến: Một buổi lễ chính thức để đánh dấu việc hoàn thành đưa vào sử dụng một công trình (như tòa nhà, đài tưởng niệm) với một mục đích cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Her dedication to teaching is admired by everyone. (Sự tận tụy của ấy với nghề dạy học được mọi người ngưỡng mộ.)
    • The book's dedication reads: "To my parents, with love." (Lời đề tặng trong cuốn sách viết: "Gửi bố mẹ, với tất cả tình yêu thương.")
    • They attended the dedication of the new library. (Họ đã tham dự lễ khánh thành thư viện mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "with dedication": một cách tận tâm, tận lực.
    • He worked on the project with great dedication. (Anh ấy làm việc cho dự án với sự tận tâm rất lớn.)
  • "a lack of dedication": sự thiếu tận tụy.
    • The team failed due to a lack of dedication. (Đội đã thất bại thiếu sự tận tụy.)
Biến thể từ gần giống
  • Dedicate (động từ): hiến dâng, cống hiến, đề tặng.
    • She dedicated her life to science. ( ấy đã cống hiến cả đời mình cho khoa học.)
  • Dedicated (tính từ): tận tụy, tận tâm.
    • He is a dedicated teacher. (Anh ấy một giáo viên tận tụy.)
Từ đồng nghĩa
  • Commitment: sự cam kết, sự tận tâm.
  • Devotion: sự tận tụy, lòng tôn kính.
  • Fidelity: lòng trung thành, sự trung thực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến trực tiếp. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "dedicate").

Thành ngữ liên quan
  • A labor of dedication: một công việc được thực hiện bằng tất cả lòng tận tụy, thường một mục đích cao cả hơn lợi ích cá nhân.
    • Building this community center was a true labor of dedication for the volunteers. (Việc xây dựng trung tâm cộng đồng này một công việc thực sự của lòng tận tụy dành cho các tình nguyện viên.)
dedication

The author wrote a dedication to her mentor at the front of the book.

danh từ
  1. sự cống hiến, sự hiến dâng
  2. lời đề tặng (sách...)

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "dedication"