fealty

/'fi:əlti/
Học thuật
Thân thiện
fealty

Citizens pledge their fealty to the flag during the ceremony.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lòng trung thành, sự trung thành tuyệt đối: Đặc biệt lòng trung thành của một chư hầu hoặc bề tôi đối với lãnh chúa phong kiến của mình trong hệ thống phong kiến thời trung cổ. Đây một lời thề hoặc nghĩa vụ mang tính long trọng pháp .
    • Sự trung tín, sự tận tụy: (Nghĩa mở rộng, ít phổ biến hơn) Chỉ sự trung thành sâu sắc không lay chuyển đối với một người, tổ chức hoặc nguyên tắc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The vassal swore fealty to his lord, promising military service and loyalty. (Người chư hầu đã thề trung thành với lãnh chúa của mình, hứa sẽ phục vụ quân sự trung thành.)
    • In medieval times, the ceremony of fealty was a crucial part of the feudal contract. (Vào thời trung cổ, nghi lễ tuyên thệ trung thành một phần quan trọng của khế ước phong kiến.)
    • He felt a deep sense of fealty to the company that had given him his first opportunity. (Anh ấy cảm thấy một lòng trung thành sâu sắc với công ty đã cho anh cơ hội đầu tiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to swear/pledge/do/make fealty": tuyên thệ trung thành, thề nguyền trung thành.

    • The knights gathered to swear fealty to the new king. (Các hiệp sĩ tập hợp lại để tuyên thệ trung thành với vị vua mới.)
  • "to receive fealty": nhận lời thề trung thành.

    • The duke received the fealty of his barons in a formal ceremony. (Công tước đã nhận lời thề trung thành từ các nam tước của mình trong một buổi lễ long trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Loyalty (n): lòng trung thành (nghĩa rộng phổ biến hơn, không nhất thiết gắn với bối cảnh phong kiến).
  • Allegiance (n): lòng trung thành, sự trung kiên (thường dùng cho quốc gia hoặc chính phủ).
  • Fidelity (n): lòng trung thành, sự chung thủy (thường nhấn mạnh vào sự chính xác hoặc chung thủy trong quan hệ).
Từ đồng nghĩa
  • Loyalty: lòng trung thành.
  • Allegiance: lòng trung thành, sự trung kiên.
  • Devotion: lòng tận tụy, sự tôn sùng.
Thành ngữ liên quan
  • Oath of fealty: Lời thề trung thành (một cụm từ cố định mô tả hành động long trọng của việc tuyên thệ).
    • He took an oath of fealty, swearing to protect the lands of his liege lord. (Ông ấy đã thực hiện lời thề trung thành, cam kết bảo vệ lãnh địa của chúa thượng.)
fealty

Citizens pledge their fealty to the flag during the ceremony.

danh từ
  1. (sử học) sự trung thành; lòng trung thành (đối với chúa phong kiến)
    • to swear (do, make) fealty
      thề trung thành (đối với chúa phong kiến)
    • to receive fealty
      nhận lời thề trung thành (của bầy tôi)

Từ đồng nghĩa