alliage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Hợp kim: Vật liệu rắn được tạo thành từ sự kết hợp của hai hoặc nhiều nguyên tố hóa học, trong đó ít nhất một nguyên tố là kim loại. Tính chất của hợp kim thường khác với tính chất của các nguyên tố riêng lẻ tạo nên nó.
Ví dụ sử dụng
- (Thép là một hợp kim của sắt và cacbon.)
- (Đồng thau là một hợp kim của đồng và kẽm.)
- (Những đồng xu này được làm bằng một hợp kim niken.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Alliage léger": Hợp kim nhẹ (thường chứa nhôm, magie).
- La carrosserie de cette voiture est en alliage léger. (Thân vỏ chiếc xe này được làm bằng hợp kim nhẹ.)
- "Alliage précieux": Hợp kim quý (như vàng trắng, vàng hồng).
- Cette bague est en or blanc, un alliage précieux d'or et de palladium. (Chiếc nhẫn này làm bằng vàng trắng, một hợp kim quý của vàng và paladi.)
Biến thể và từ gần giống
- Allier (động từ): Liên kết, kết hợp, pha trộn.
- Allier la force à la souplesse. (Kết hợp sức mạnh với sự linh hoạt.)
- Alliage-mère (danh từ giống đực): Hợp kim gốc, hợp kim chứa nồng độ cao các nguyên tố hợp kim dùng để pha vào kim loại nóng chảy.
- Alliage non ferreux (danh từ giống đực): Hợp kim màu (hợp kim không chứa sắt làm thành phần chính).
Từ đồng nghĩa
- Mélange métallique: Hỗn hợp kim loại (cách nói mô tả).
- Combinaison d'éléments: Sự kết hợp các nguyên tố.
Các cụm từ liên quan
- Faire un alliage: Chế tạo một hợp kim.
- Les métallurgistes savent faire des alliages très résistants. (Các nhà luyện kim biết chế tạo những hợp kim rất bền.)
- Être en alliage: Được làm bằng hợp kim.
- Ces jantes sont en alliage. (Những vành xe này làm bằng hợp kim.)
Thành ngữ liên quan
- Un alliage de... (nghĩa bóng): Sự pha trộn, kết hợp giữa các phẩm chất, cảm xúc hoặc yếu tố trừu tượng.
- Son caractère est un alliage de douceur et de fermeté. (Tính cách của cô ấy là sự pha trộn giữa sự dịu dàng và kiên định.)
danh từ giống đực
- hợp kim