alliance
/ə'laiəns/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Liên minh, đồng minh: Sự liên kết chính thức giữa các quốc gia, tổ chức hoặc nhóm người để cùng theo đuổi một mục tiêu chung, thường là chính trị, quân sự hoặc kinh tế.
- Quan hệ thông gia: Mối quan hệ họ hàng được hình thành thông qua hôn nhân.
- Nhẫn cưới: Vật trang sức, thường là một chiếc nhẫn, được trao đổi trong lễ cưới để tượng trưng cho sự kết hợp hôn nhân.
- Sự kết hợp: Việc ghép nối hoặc phối hợp các yếu tố khác nhau lại với nhau.
Ví dụ sử dụng
Liên minh, đồng minh:
- L'OTAN est une alliance militaire. (NATO là một liên minh quân sự.)
- Les deux entreprises ont formé une alliance stratégique. (Hai công ty đã thành lập một liên minh chiến lược.)
Quan hệ thông gia:
- Il est mon frère par alliance. (Anh ấy là anh/em rể của tôi.)
Nhẫn cưới:
- Elle a perdu son alliance en se lavant les mains. (Cô ấy đã làm mất nhẫn cưới khi rửa tay.)
Sự kết hợp:
- Cette alliance de saveurs est surprenante. (Sự kết hợp hương vị này thật đáng ngạc nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Alliance objective": liên minh khách quan (trong phân tâm học, chỉ sự hợp tác giữa bệnh nhân và nhà phân tích để chống lại bệnh tật).
- "Alliance de revers": liên minh phụ, liên minh thứ yếu.
- "Alliance contre nature": sự liên minh/kết hợp trái với tự nhiên, không tự nhiên.
Biến thể và từ gần giống
- Allié, alliée (adj/n): đồng minh; người đồng minh, nước đồng minh.
- Les pays alliés ont signé un traité. (Các nước đồng minh đã ký một hiệp ước.)
- S'allier (v pronominal): liên minh, liên kết với nhau.
- Ces partis politiques se sont alliés pour les élections. (Các đảng chính trị này đã liên minh với nhau cho cuộc bầu cử.)
Từ đồng nghĩa
- Liên minh, đồng minh: Coalition, ligue, union, pacte, fédération.
- Quan hệ thông gia: Parenté par mariage.
- Nhẫn cưới: Bague de mariage, anneau nuptial.
- Sự kết hợp: Association, combinaison, union, mélange.
Các cụm từ (locutions) liên quan
- Traité d'alliance: hiệp ước liên minh.
- Les deux nations ont signé un traité d'alliance. (Hai quốc gia đã ký một hiệp ước liên minh.)
- Par alliance: do kết hôn, thuộc bên vợ hoặc bên chồng.
- C'est ma cousine par alliance. (Đó là chị/em họ bên chồng/vợ của tôi.)
Thành ngữ liên quan
- Une alliance avec le diable: một liên minh với ma quỷ (ám chỉ một thỏa thuận nguy hiểm hoặc vô đạo đức).
- L'alliance fait la force: Đoàn kết tạo nên sức mạnh. (Tương đương với "Một cây làm chẳng nên non, ba cây chụm lại nên hòn núi cao").
danh từ giống cái
- liên minh, đồng minh
- Traité d'alliancehiệp ước liên minh, minh ước
- La Sainte-Allianceliên minh thần thánh
- Alliance défensive et offensiveliên minh phòng thủ và công kích
- Alliance entre deux partis politiquessự liên minh giữa hai chính đảng
- Alliance électoraleliên minh bầu cử
- quan hệ thông gia
- Neveu par alliancecháu trai bên vợ hoặc bên chồng
- nhẫn cưới
- sự kết hợp
- Alliance de motssự kết hợp từ tương phản (ví dụ se hâter lentement)