allongé

tính từ
  1. dài quá, dài ngoằng
    • Profil allongé
      nét mặt dài ngoằng
  2. nằm duỗi ra
  3. dài thượt ra, buồn thiu
    • Mine allongée
      vẻ mặt dài thượt ra, vẻ mặt buồn thiu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

allongé
Il est allongé sur le canapé en lisant un livre.