allonge

Học thuật
Thân thiện
allonge

Le boxeur utilise son allonge pour toucher son adversaire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Đoạn nối, phần kéo dài: Một phần được thêm vào để làm cho vật đó dài hơn.
    • Sải tay dài: Khoảng cách từ đầu ngón tay này sang đầu ngón tay kia khi dang rộng hai tay, thường dùng trong thể thao như quyền Anh.
    • Cái móc thịt: Dụng cụ bằng kim loại móc, dùng trong cửa hàng thịt để treo các miếng thịt lên cao.
    • Giấy nối (tài chính): Một tờ giấy được đính kèm vào một tấm séc hoặc hối phiếu để viết thêm nội dung khi chỗ viết trên tờ gốc không đủ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il a ajouté une allonge à la table pour recevoir plus d'invités. (Anh ấy đã thêm một đoạn nối vào cái bàn để tiếp nhiều khách hơn.)
    • Ce boxeur est redoutable grâce à son allonge supérieure. (Võ sĩ quyền Anh này rất đáng gờm nhờ sải tay dài hơn.)
    • Le boucher a suspendu le gigot à l'allonge. (Người bán thịt đã treo cái đùi cừu lên cái móc thịt.)
    • L'espace sur le chèque étant insuffisant, il a utilisé une allonge. ( chỗ viết trên tờ séc không đủ, ông ấy đã dùng một tờ giấy nối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avoir de l'allonge" (thành ngữ): sải tay dài; (nghĩa bóng) tầm ảnh hưởng hoặc khả năng vươn xa.
    • Ce tennisman a une belle allonge pour ses services. (Tay vợt tennis này có một giao bóng tầm xa đẹp mắt.)
    • La nouvelle loi a une grande allonge financière. (Luật mới tầm ảnh hưởng tài chính rộng.)
Biến thể từ gần giống
  • Allonger (động từ): Làm cho dài ra, kéo dài, duỗi ra.
    • Il faut allonger la durée de la garantie. (Cần phải kéo dài thời hạn bảo hành.)
  • Allongement (danh từ giống đực): Sự kéo dài, phần được kéo dài.
    • L'allongement de la piste d'atterrissage est nécessaire. (Việc kéo dài đường băngcần thiết.)
Từ đồng nghĩa
  • Prolongement (danh từ giống đực): Phần kéo dài, sự nối dài.
  • Envergure (danh từ giống cái): Sải cánh; (nghĩa bóng) tầm cỡ, quy mô (có thể dùng thay cho "allonge" trong ngữ cảnh về tầm ảnh hưởng).
Các cụm từ liên quan
  • Coup d'allonge: đánh tầm xa (trong quyền Anh); (nghĩa bóng) hành động bất ngờ từ xa.
    • Le boxeur a mis KO son adversaire d'un coup d'allonge du gauche. (Võ sĩ quyền Anh đã hạ đo ván đối thủ bằng một đấm tầm xa của tay trái.)
Thành ngữ liên quan
  • Jouer de l'allonge: Sử dụng lợi thế về sải tay dài (trong thể thao); (nghĩa bóng) sử dụng lợi thế về tầm với hoặc ảnh hưởng.
    • En négociation, il sait jouer de son allonge financière. (Trong đàm phán, ông ta biết cách sử dụng lợi thế về tài chính vượt trội của mình.)
allonge

Le boxeur utilise son allonge pour toucher son adversaire.

danh từ giống cái
  1. đoạn nối
  2. (kỹ thuật) ống tiếp
  3. cái móc thịt (ở cửa hàng thịt)
  4. sải tay dài
    • Boxeur qui a de l'allonge
      người đấu quyền Anh sải tay dài (hơn bình (thường))
  5. (kinh tế) tài chính giấy nối (vào tấm séc....)