allies

allies

The two countries became allies to promote peace and trade.

Định nghĩa

Danh từ số nhiều (dạng số ít: ally): 1. Các nước đồng minh: Các quốc gia liên kết với nhau để chống lại kẻ thù chung, đặc biệt trong các cuộc chiến tranh lớn như Thế chiến I II. 2. Các đồng minh, bạn đồng minh: Những người hoặc tổ chức hợp tác với nhau mục tiêu chung.

dụ sử dụng
  • (Các nước Đồng minh đã chiến đấu chống lại phe Trục trong Thế chiến II.)
  • (Hai quốc gia này đã là đồng minh thân thiết trong nhiều thập kỷ.)
  • (Chúng ta cần tìm đồng minh trong cộng đồng để ủng hộ dự án của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Allies" (viết hoa): Cụm từ đặc biệt chỉ liên minh các nước chống lại phe Trục trong Thế chiến II hoặc chống lại Liên minh Trung tâm trong Thế chiến I.

    • The Allies included the United States, the United Kingdom, and the Soviet Union. (Các nước Đồng minh bao gồm Hoa Kỳ, Vương quốc Anh Liên .)
  • "to make allies": Kết bạn, tạo đồng minh.

    • The diplomat worked hard to make allies for his country. (Nhà ngoại giao đã làm việc chăm chỉ để tạo đồng minh cho đất nước của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Ally (danh từ số ít): Một đồng minh.

    • France was a key ally of the United States during the American Revolution. (Pháp một đồng minh quan trọng của Hoa Kỳ trong Cách mạng Mỹ.)
  • Alliance (danh từ): Liên minh, sự liên kết.

    • The alliance between the two companies proved profitable. (Liên minh giữa hai công ty đã tỏ ra lợi nhuận.)
Từ đồng nghĩa
  • Partners: Đối tác.
  • Friends: Bạn bè (trong ngữ cảnh quan hệ quốc tế).
  • Confederates: Đồng minh (thường dùng trong bối cảnh lịch sử).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với "allies", nhưng có thể kết hợp với động từ "to ally":
    • Ally with: Liên minh với.
      • The small kingdom allied with its neighbor for protection. (Vương quốc nhỏ đã liên minh với nước láng giềng để được bảo vệ.)
Thành ngữ liên quan
  • "A friend in need is a friend indeed": Bạn trong lúc khó khăn mới bạn thật sự (tương tự khái niệm đồng minh chân chính).
  • "To stand by one's allies": Đứng về phía đồng minh của mình.
    • A true leader always stands by his allies. (Một nhà lãnh đạo thực thụ luôn đứng về phía đồng minh của mình.)