allogène

Học thuật
Thân thiện
allogène

Un allogène est un élément qui provient d'une autre région géologique.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Nhân loại học) Ngoại lai muộn: Chỉ một nhóm người hoặc yếu tố văn hóa di cư đến định cưmột vùng đất sau những cư dân bản địa ban đầu.
    • (Địa chất, Địa lý) Tha sinh: Chỉ các vật chất, thành phần hoặc đặc điểm địa chất nguồn gốc từ bên ngoài khu vực hiện tại, được vận chuyển đến bởi các tác nhân như nước, gió, băng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ (Nhân loại học):

    • Les éléments allogènes ont enrichi la culture locale. (Các yếu tố ngoại lai muộn đã làm phong phú thêm văn hóa địa phương.)
    • Une population allogène s'est installée dans la vallée. (Một cộng đồng dân cư ngoại lai muộn đã định cư trong thung lũng.)
  • Tính từ (Địa chất):

    • Ces sédiments sont allogènes. (Những trầm tích này nguồn gốc tha sinh.)
    • L'étude des minéraux allogènes est importante. (Việc nghiên cứu các khoáng vật tha sinh rất quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Éléments allogènes": Cụm từ chuyên ngành trong nhân loại học, chỉ các yếu tố văn hóa, xã hội hoặc con người du nhập từ bên ngoài vào một cộng đồng đã ổn định.
  • "Matériaux allogènes": Cụm từ chuyên ngành trong địa chất, chỉ các vật liệu được hình thànhnơi khác được mang đến vị trí hiện tại.
Biến thể từ gần giống
  • Allogénique (adj): (Y học, Sinh học) liên quan đến nguồn gốc khác loài hoặc khác cá thể trong cùng một loài, thường dùng trong cấy ghép.
    • Une greffe allogénique. (Một ca cấy ghép dị gen.)
Từ đồng nghĩa
  • Étranger: Xa lạ, ngoại lai (nghĩa chung, không mang sắc thái chuyên môn "muộn" như "allogène").
  • Exogène: nguồn gốc từ bên ngoài (thường dùng trong địa chất, sinh học; có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh địa chất).
Từ trái nghĩa
  • Autochtone: Bản địa, tại chỗ (trái nghĩa với cả hai nghĩa của "allogène").
  • Autogène: Tự sinh, nguồn gốc tại chỗ (trái nghĩa trong địa chất).
Lưu ý sử dụng
  • Từ "allogène" chủ yếu được sử dụng trong các văn bản học thuật, chuyên ngành như nhân loại học, khảo cổ học, địa chất học địa lý. Ít phổ biến trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
  • Cần phân biệt ngữ cảnh sử dụng từ này hai nghĩa chuyên môn khác biệt thuộc hai lĩnh vực khác nhau.
allogène

Un allogène est un élément qui provient d'une autre région géologique.

tính từ
  1. (nhân loại học) ngoại lai muộn
    • Eléments allogènes
      yếu tố ngoại lai muộn
  2. (địa chất, địa lý) tha sinh
    • Halogène

Từ trái nghĩa

Từ đồng âm

Từ gần giống