allograph

allograph

A student practices writing the letter "a" in both its printed and handwritten allograph forms.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chữ ký thay mặt: "allograph" chỉ một chữ ký được viết bởi một người cho người khác, thường trong bối cảnh ủy quyền hoặc hành chính.
    • Dạng biến thể của chữ viết: "allograph" còn một biến thể hình thái của một chữ cái (grapheme) trong hệ thống chữ viết, dụ như chữ 'm' in hoa (M) chữ 'm' in thường (m), hoặc các dạng viết tay khác nhau của cùng một chữ cái.
dụ sử dụng
  • Chữ ký thay mặt:

    • The manager signed the contract with an allograph because the CEO was unavailable. (Người quản lý đã hợp đồng bằng chữ ký thay mặt CEO không có mặt.)
  • Dạng biến thể của chữ viết:

    • In handwriting analysis, each allograph of the letter 'a' can reveal different personality traits. (Trong phân tích chữ viết tay, mỗi dạng biến thể của chữ 'a' có thể tiết lộ những đặc điểm tính cách khác nhau.)
    • The lowercase 'g' and the uppercase 'G' are allographs of the same grapheme. (Chữ 'g' in thường chữ 'G' in hoa các dạng biến thể của cùng một chữ cái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "allograph in legal documents": chữ ký thay mặt trong văn bản pháp .

    • An allograph is often used when a person is physically unable to sign their own name. (Chữ ký thay mặt thường được sử dụng khi một người không thể tự tay tên của mình.)
  • "allograph in typography": dạng biến thể trong thiết kế chữ.

    • Font designers create multiple allographs for each letter to ensure readability across different styles. (Các nhà thiết kế phông chữ tạo ra nhiều dạng biến thể cho mỗi chữ cái để đảm bảo tính dễ đọc trên các phong cách khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Allographic (tính từ): thuộc về dạng biến thể chữ viết hoặc chữ ký thay mặt.

    • The allographic variations in medieval manuscripts are studied by paleographers. (Các biến thể chữ viết trong các bản thảo thời trung cổ được các nhà cổ tự học nghiên cứu.)
  • Autograph (danh từ): chữ ký tự tay, trái ngược với "allograph".

    • The celebrity gave an autograph to every fan. (Người nổi tiếng đã tặng chữ ký tự tay cho mọi người hâm mộ.)
Từ đồng nghĩa
  • Proxy signature: chữ ký ủy quyền (cho nghĩa chữ ký thay mặt).
  • Grapheme variant: biến thể chữ cái (cho nghĩa dạng biến thể chữ viết).
Các cụm từ liên quan
  • Sign by allograph: thay mặt.
    • The assistant was authorized to sign by allograph in the director's absence. (Trợ lý được ủy quyền thay mặt khi giám đốc vắng mặt.)
Thành ngữ liên quan
  • In allograph: dưới dạng chữ ký thay mặt.
    • The document was executed in allograph, not by the original signatory. (Văn bản đã được thực hiện dưới dạng chữ ký thay mặt, không phải bởi người gốc.)