alloyed

Adjective
  1. (kim loại) được trộn vào để được tính chất mong muốn
  2. (kim loại) bị làm giảm chất lượng do trộn với thành phần phẩm chất kém

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "alloyed"

alloyed
The blacksmith created a strong sword from an alloyed metal.