allude

/ə'lu:d/
Học thuật
Thân thiện
allude

He alluded to the earlier mistake with a knowing glance.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Nói bóng gió, ám chỉ: Hành động đề cập đến một điều đó một cách gián tiếp, không nói ra một cách rõ ràng hoặc trực tiếp.
dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • The speaker alluded to the recent scandal without naming anyone. (Diễn giả ám chỉ đến vụ bê bối gần đây không nêu đích danh ai.)
    • In his speech, he alluded to the difficulties they had overcome. (Trong bài phát biểu, ông ấy nói bóng gió về những khó khăn họ đã vượt qua.)
    • She alluded to her past experiences to make a point. ( ấy ám chỉ đến những trải nghiệm trong quá khứ của mình để làm quan điểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to allude to something/someone": (cụm động từ cố định) ám chỉ đến điều /ai đó.
    • The novel alludes to historical events in a subtle way. (Cuốn tiểu thuyết ám chỉ đến các sự kiện lịch sử một cách tinh tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Allusion (danh từ): lời nói bóng gió, sự ám chỉ.
    • The poem is full of classical allusions. (Bài thơ chứa đầy những ám chỉ cổ điển.)
  • Allusive (tính từ): tính chất ám chỉ, bóng gió.
    • His allusive style of writing is hard for some readers to understand. (Phong cách viết đầy ẩn ý của anh ấy khó hiểu đối với một số độc giả.)
Từ đồng nghĩa
  • Hint at: gợi ý, ám chỉ.
  • Refer indirectly to: đề cập gián tiếp đến.
  • Suggest: gợi ý, ngụ ý.
Từ trái nghĩa
  • State directly: nói thẳng, tuyên bố trực tiếp.
  • Declare: tuyên bố.
  • Specify: chỉ rõ, nêu cụ thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào khác ngoài cấu trúc cố định "allude to").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "allude").

allude

He alluded to the earlier mistake with a knowing glance.

nội động từ
  1. nói bóng gió, ám chỉ
    • to allude to something
      nói bóng gió một việc

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "allude"