ailing

/'eiliɳ/
danh từ
  1. sự ốm đau, sự khó
tính từ
  1. ốm đau, khó

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "ailing"

ailing
My ailing grandmother rests in her favorite armchair with a warm blanket.