ailing
/'eiliɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ốm yếu, đau ốm: Chỉ tình trạng sức khỏe không tốt, thường xuyên hoặc hiện tại đang bị bệnh.
- Suy yếu, trì trệ: Dùng để mô tả một tổ chức, ngành công nghiệp, hoặc nền kinh tế đang trong tình trạng khó khăn, hoạt động kém hiệu quả.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (chỉ sức khỏe):
- The ailing patient needs constant care. (Bệnh nhân ốm yếu cần được chăm sóc thường xuyên.)
- He stayed home to look after his ailing mother. (Anh ấy ở nhà để chăm sóc người mẹ đang đau ốm của mình.)
Tính từ (chỉ tình trạng suy yếu):
- The government introduced measures to rescue the ailing economy. (Chính phủ đã đưa ra các biện pháp để cứu vãn nền kinh tế đang suy yếu.)
- Investors are worried about the ailing company's future. (Các nhà đầu tư lo lắng về tương lai của công ty đang gặp khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"An ailing industry": Một ngành công nghiệp đang gặp khó khăn, trì trệ.
- The new policy aims to support ailing industries. (Chính sách mới nhằm hỗ trợ các ngành công nghiệp đang gặp khó khăn.)
"To tend to the ailing": Chăm sóc người ốm đau.
- Her life's work was to tend to the ailing and the poor. (Công việc cả đời của bà là chăm sóc người ốm đau và người nghèo.)
Biến thể và từ gần giống
Ail (động từ): Làm đau, làm khó chịu; bị ốm.
- What ails you? (Anh bị làm sao vậy? / Điều gì làm anh khó chịu?)
Ailment (danh từ): Căn bệnh nhẹ, sự khó ở.
- She suffers from a minor ailment. (Cô ấy mắc một căn bệnh nhẹ.)
Từ đồng nghĩa
- Sickly: Ốm yếu, hay đau ốm.
- Unwell: Không khỏe, mệt mỏi.
- Indisposed: Khó ở, không được khỏe (trang trọng hơn).
- Faltering: Chập chững, suy yếu (dùng cho tổ chức, hoạt động).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "ailing" là tính từ, không có phrasal verb trực tiếp. Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "ail".) - Ail from: Mắc phải (một bệnh gì đó). - He ails from a rare genetic condition. (Anh ấy mắc một chứng bệnh di truyền hiếm gặp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "ailing".)
danh từ
- sự ốm đau, sự khó ở
tính từ
- ốm đau, khó ở