alocasia

alocasia

A gardener carefully waters a large alocasia plant in a greenhouse.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây môn kiểng (chi Alocasia): "alocasia" tên gọi chung cho các loài thực vật thuộc chi Alocasia, đặc trưng bởi lớn, hình mũi mác hoặc hình tim, màu sắc hoa văn nổi bật. Cây thường mọc từ thân rễ hoặc củ, hoa dạng mo (spathe) hình thuyền quả mọng màu đỏ.
dụ sử dụng
  • (Cây môn kiểng trong vườn những chiếc hình mũi tên rất lớn.)
  • (Cây môn kiểng phổ biến như một loại cây cảnh trong các khu vườn nhiệt đới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Alocasia macrorrhizos": tên khoa học của loài môn kiểng thân lớn, thường được gọi là "taro khổng lồ" hay "môn nước".

    • The Alocasia macrorrhizos can grow up to 4 meters tall. (Cây môn kiểng Alocasia macrorrhizos có thể cao tới 4 mét.)
  • "Alocasia" trong làm vườn: dùng để chỉ các giống lai tạo màu sắc đặc biệt, như 'Polly' hay 'Black Velvet'.

    • The Alocasia 'Polly' is known for its dark green leaves with white veins. (Cây môn kiểng 'Polly' nổi tiếng với xanh đậm gân trắng.)
Biến thể từ gần giống
  • Alocasia (danh từ số nhiều): giữ nguyên dạng, không biến thể đặc biệt.
  • Colocasia: một chi cây họ ráy khác, thường bị nhầm lẫn với alocasia, nhưng của colocasia hướng xuống đất trong khi alocasia hướng lên.
Từ đồng nghĩa
  • Cây môn cảnh: cách gọi phổ biến trong tiếng Việt cho các loài alocasia dùng làm cây trang trí.
  • Cây ráy cảnh: tên gọi khác, dựa trên họ thực vật (họ Ráy - Araceae).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ đặc thù "alocasia" danh từ chỉ thực vật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "alocasia".

Từ có nhắc đến "alocasia"