ilxx
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Sáu mươi chín: Một số đếm, bằng 60 cộng thêm 9. Đây là một từ cổ hoặc cách viết số La Mã (LXIX) được chuyển thành dạng chữ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The manuscript was written in the year ilxx. (Bản thảo được viết vào năm sáu mươi chín.)
- He scored ilxx points in the game. (Anh ấy ghi được sáu mươi chín điểm trong trận đấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Sử dụng trong văn bản lịch sử hoặc cổ điển: Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản cũ, nơi số La Mã được sử dụng phổ biến thay cho chữ số Ả Rập.
- The king ruled for ilxx years. (Vị vua trị vì trong sáu mươi chín năm.)
Biến thể và từ gần giống
- 69: Cách viết số thông thường bằng chữ số Ả Rập.
- Sixty-nine: Cách viết bằng chữ thông dụng trong tiếng Anh hiện đại.
- LXIX: Dạng số La Mã tương đương.
Từ đồng nghĩa
- Sixty-nine: Sáu mươi chín (cách viết thông thường).
- LXIX: Sáu mươi chín (số La Mã).
Adjective
- nhiều hơn 60 chín đơn vị; 69