ulex

/'ju:leks/
Học thuật
Thân thiện
ulex

A sparrow perches on a branch of flowering ulex.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giống cây kim tước: Một chi thực vật thuộc họ Đậu (Fabaceae), bao gồm các loài cây bụi gai, thường xanh, hoa màu vàng, phổ biếnchâu Âu. Tên gọi phổ biến trong tiếng Anh "gorse" hoặc "furze".
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The hillside was covered in dense ulex. (Sườn đồi được phủ kín bởi cây kim tước.)
    • Ulex europaeus is the most common species in this genus. (Ulex europaeus loài phổ biến nhất trong chi này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn cảnh thực vật học: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, phân loại thực vật hoặc mô tả cảnh quan đặc trưng.
    • The study focused on the nitrogen-fixing abilities of Ulex. (Nghiên cứu tập trung vào khả năng cố định đạm của chi Kim tước.)
Biến thể từ gần giống
  • Gorse (n): Tên gọi thông thường trong tiếng Anh cho các loài cây thuộc chi .
  • Furze (n): Một tên gọi khác, đồng nghĩa với "gorse".
Từ đồng nghĩa
  • Gorse: Cây kim tước (tên gọi phổ biến).
  • Furze: Cây kim tước (tên gọi khác, ít phổ biến hơn).
ulex

A sparrow perches on a branch of flowering ulex.

danh từ
  1. (thực vật học) giống cây kim tước

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống