ilex

/'aileks/
danh từ, (thực vật học)
  1. cây sồi xanh
  2. cây nhựa ruồi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "ilex"

ilex
A robin perches on an ilex branch, eating its red berries.