alcaeus
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Alcaeus (thường được viết hoa) là tên của một nhà thơ trữ tình Hy Lạp cổ đại, sống ở đảo Lesbos vào khoảng năm 611–580 trước Công nguyên. Ông được biết đến như người phát minh ra thể thơ Alcaic (thơ Alcaic), một dạng thơ có nhịp điệu đặc trưng trong văn học Hy Lạp.
Ví dụ sử dụng
- (Alcaeus được coi là một trong những nhà thơ vĩ đại nhất của Hy Lạp cổ đại.)
- (Các bài thơ của Alcaeus thường đề cập đến các chủ đề chính trị và cảm xúc cá nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Alcaic verse" (thơ Alcaic): là thể thơ do Alcaeus sáng tạo, thường có nhịp điệu phức tạp và được sử dụng trong thơ trữ tình.
- The Alcaic verse was later adopted by Roman poets like Horace. (Thơ Alcaic sau đó đã được các nhà thơ La Mã như Horace tiếp nhận.)
Biến thể và từ gần giống
- Alcaic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Alcaeus hoặc thể thơ do ông sáng tạo.
- The Alcaic stanza is a common form in classical poetry. (Khổ thơ Alcaic là một dạng phổ biến trong thơ cổ điển.)
- Lesbos (danh từ): tên hòn đảo nơi Alcaeus sinh sống, cũng là quê hương của nữ thi sĩ Sappho.
Từ đồng nghĩa
- Nhà thơ trữ tình: lyric poet (trong tiếng Anh), nhưng không có từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Việt vì "Alcaeus" là tên riêng.
- Người sáng tạo thơ Alcaic: inventor of Alcaic verse (trong tiếng Anh).
Các cụm từ liên quan
- "The school of Alcaeus": trường phái thơ của Alcaeus, chỉ nhóm các nhà thơ chịu ảnh hưởng từ ông.
- The school of Alcaeus emphasized personal expression and political commentary. (Trường phái thơ của Alcaeus nhấn mạnh sự biểu đạt cá nhân và bình luận chính trị.)
Thành ngữ liên quan
- "Alcaeus and Sappho": cụm từ thường dùng để chỉ hai nhà thơ nổi tiếng nhất của đảo Lesbos, tượng trưng cho thơ trữ tình Hy Lạp cổ đại.
- The poetry of Alcaeus and Sappho remains a cornerstone of classical literature. (Thơ của Alcaeus và Sappho vẫn là nền tảng của văn học cổ điển.)