aloe vera

aloe vera

The gardener carefully waters the aloe vera plant on the sunny windowsill.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây hội: "aloe vera" một loại cây mọng nước, thân rất ngắn, dày chứa chất nhầy dịu nhẹ. Khi trưởng thành, mép phát triển thành gai. Loại cây này nguồn gốc từ vùng Địa Trung Hải, được trồng rộng rãivùng nhiệt đới làm cây cảnh trong nhà.
dụ sử dụng
  • (Tôi sử dụng gel hội để làm dịu vết cháy nắng của mình.)
  • (Cây hội một loại cây cảnh phổ biến dễ chăm sóc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "aloe vera juice": nước ép hội, thường được dùng làm thức uống giải khát hoặc hỗ trợ tiêu hóa.
    • Many people drink aloe vera juice for its health benefits. (Nhiều người uống nước ép hội lợi ích sức khỏe của .)
  • "aloe vera extract": chiết xuất hội, thành phần phổ biến trong mỹ phẩm dược phẩm.
    • This lotion contains aloe vera extract to moisturize the skin. (Loại kem dưỡng này chứa chiết xuất hội để dưỡng ẩm da.)
Biến thể từ gần giống
  • Aloe (danh từ): chi thực vật bao gồm nhiều loài, trong đó aloe vera.
    • Aloe is a genus of succulent plants. (Chi hội một nhóm thực vật mọng nước.)
  • Aloe vera gel (danh từ): gel chiết từ cây hội, thường dùng để chăm sóc da.
    • Apply aloe vera gel directly to the affected area. (Bôi gel hội trực tiếp lên vùng da bị tổn thương.)
Từ đồng nghĩa
  • hội: tên gọi phổ biến trong tiếng Việt cho cây aloe vera.
  • Nha đam: tên gọi khác của cây aloe vera, thường dùng trong ẩm thực làm đẹp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "aloe vera".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "aloe vera".