alphabet

/'ælfəbit/
danh từ giống đực
  1. bảng chữ cái
    • Réciter l'alphabet
      đọc thuộc lòng bảng chữ cái
  2. sách học vần
  3. bước đầu
    • N'en être qu'à l'alphabet de la musique
      mới võ vẽ về nhạc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "alphabet"

alphabet
L'enfant apprend l'alphabet avec un livre coloré.