alphabet

/'ælfəbit/
Học thuật
Thân thiện
alphabet

A child points to the letter "A" in a colorful alphabet book.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bảng chữ cái, hệ thống chữ cái: Một tập hợp các chữ cái được sắp xếp theo một thứ tự cố định, dùng để viết một ngôn ngữ.
    • Điều cơ bản, bước đầu (nghĩa bóng): Những kiến thức hoặc nguyên tắc cơ bản nhất của một môn học hay lĩnh vực.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa đen):

    • The English alphabet has 26 letters. (Bảng chữ cái tiếng Anh 26 chữ cái.)
    • Children learn the alphabet in kindergarten. (Trẻ em học bảng chữ cáitrường mẫu giáo.)
  • Danh từ (nghĩa bóng):

    • You must learn the alphabet of music theory before composing. (Bạn phải học những điều cơ bản của lý thuyết âm nhạc trước khi sáng tác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to know the alphabet of something": biết những kiến thức cơ bản nhất về một lĩnh vực.
    • He doesn't even know the alphabet of cooking. (Anh ta thậm chí còn không biết những điều cơ bản về nấu ăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Alphabetic (adj): thuộc về bảng chữ cái, theo thứ tự chữ cái.

    • The files are arranged in alphabetic order. (Các hồ sơ được sắp xếp theo thứ tự chữ cái.)
  • Alphabetical (adj): (cùng nghĩa với alphabetic) theo thứ tự chữ cái.

    • Please list the names in alphabetical order. (Hãy liệt kê các tên theo thứ tự bảng chữ cái.)
Từ đồng nghĩa
  • Rudiments (n): những điều cơ bản, sơ đẳng (thường dùngdạng số nhiều).
  • Basics (n): những điều cơ bản, nền tảng.
  • ABCs (n): bảng chữ cái; những kiến thức sơ đẳng (dùng trong văn nói).
Thành ngữ liên quan
  • The alphabet soup: (nghĩa đen) món súp chữ cái; (nghĩa bóng) một tập hợp phức tạp khó hiểu, thường các từ viết tắt.
    • The government report was full of jargon—a real alphabet soup. (Báo cáo của chính phủ đầy thuật ngữ chuyên mônđúng một mớ hỗn độn khó hiểu.)
alphabet

A child points to the letter "A" in a colorful alphabet book.

danh từ
  1. bảng chữ cái, hệ thống chữ cái
  2. (nghĩa bóng) điều cơ bản, bước đầu