also-ran

/'ɔ:lsouræn/
Học thuật
Thân thiện
also-ran

The also-ran crossed the finish line long after the winner.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người thua cuộc, người không thành tích đáng kể: Một người tham gia một cuộc thi, cuộc đua hoặc nỗ lực nào đó nhưng thất bại, không đạt được thứ hạng cao hoặc không được công nhận. Từ này thường mang sắc thái chê bai hoặc mỉa mai, nhấn mạnh sự thất bại hoặc không đạt được vị trí dẫn đầu.
    • Vận động viên/ngựa đua không được xếp hạng: Trong thể thao, đặc biệt các cuộc đua ngựa, chỉ đối thủ không về đích trong nhóm dẫn đầu (thường ba vị trí đầu) do đó không được ghi nhận thành tích.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He was just an also-ran in the presidential election. (Anh ta chỉ một kẻ thua cuộc trong cuộc bầu cử tổng thống.)
    • Out of fifty startups, many became also-rans within the first year. (Trong số năm mươi công ty khởi nghiệp, nhiều công ty đã trở thành những kẻ thất bại trong năm đầu tiên.)
    • The film was nominated for several awards but ended up as an also-ran. (Bộ phim được đề cử cho vài giải thưởng nhưng cuối cùng chỉ một tác phẩm thất bại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong phân tích chính trị hoặc kinh doanh: Thường dùng để mô tả các ứng viên, đảng phái hoặc sản phẩm không cơ hội chiến thắng hoặc chiếm thị phần đáng kể.
    • In the crowded smartphone market, several brands are considered also-rans. (Trong thị trường điện thoại thông minh đông đúc, một vài thương hiệu bị coi những kẻ thua cuộc.)
Biến thể từ gần giống
  • Loser (n): Kẻ thua cuộc. (Từ này trực tiếp có thể mang tính xúc phạm hơn "also-ran").
  • Non-contender (n): Người/đối tượng không phải đối thủ cạnh tranh nghiêm túc.
  • Runner-up (n): Á quân. (Lưu ý: "runner-up" chỉ người về nhì, thành tích cao, khác hoàn toàn với "also-ran" người thua cuộc không thành tích).
Từ đồng nghĩa
  • Failure: Kẻ thất bại.
  • Non-achiever: Người không đạt được thành tựu.
  • Also-ran (dùng như tính từ không chính thức): Không quan trọng, thất bại.
    • an also-ran candidate (một ứng viên thất bại)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "also-ran" một danh từ ghép, không phrasal verb đi kèm)

Thành ngữ liên quan
  • To be left behind: Bị bỏ lại phía sau.
  • Out of the running: Không còn trong cuộc đua, không còn khả năng cạnh tranh.
    • After the scandal, the company was out of the running for the contract. (Sau bê bối, công ty đó không còn trong cuộc đua giành hợp đồng nữa.)
also-ran

The also-ran crossed the finish line long after the winner.

danh từ
  1. (thông tục) ngựa thì không được xếp hạng ba con về đầu (trong cuộc đua)
  2. vận động viên không được xếp hạng (trong cuộc đua)
  3. (thông tục) người không thành tích

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa