also-ran

/'ɔ:lsouræn/
danh từ
  1. (thông tục) ngựa thì không được xếp hạng ba con về đầu (trong cuộc đua)
  2. vận động viên không được xếp hạng (trong cuộc đua)
  3. (thông tục) người không thành tích

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

also-ran
The also-ran crossed the finish line long after the winner.