altering

altering

The cat is at the vet for altering.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự thiến, sự triệt sản động vật: "altering" chỉ hành động làm cho động vật mất khả năng sinh sản, thường được thực hiện bởi bác sĩ thú y.
  2. Động từ (dạng hiện tại phân từ của "alter"):

    • Thay đổi, sửa đổi: "altering" dùng để chỉ hành động làm cho một cái đó trở nên khác đi, có thể về hình dạng, tính chất, hoặc trạng thái.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • They took him to the vet for altering. (Họ đưa đến bác sĩ thú y để thiến.)
  • Động từ:

    • She is altering the dress to fit better. ( ấy đang sửa lại chiếc váy để vừa vặn hơn.)
    • The weather is altering rapidly. (Thời tiết đang thay đổi nhanh chóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "altering course": thay đổi hướng đi (thường dùng trong hàng hải hoặc hàng không).

    • The captain decided on altering course to avoid the storm. (Thuyền trưởng quyết định thay đổi hướng đi để tránh bão.)
  • "altering one's behavior": thay đổi hành vi của ai đó.

    • Altering one's behavior can lead to better relationships. (Thay đổi hành vi của một người có thể dẫn đến các mối quan hệ tốt hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Alter (động từ): thay đổi, sửa đổi.

    • We need to alter the plan. (Chúng ta cần thay đổi kế hoạch.)
  • Alteration (danh từ): sự thay đổi, sự sửa đổi.

    • The alteration to the building took a month. (Việc sửa đổi tòa nhà mất một tháng.)
  • Unalterable (tính từ): không thể thay đổi.

    • The rules are unalterable. (Các quy tắc không thể thay đổi.)
Từ đồng nghĩa
  • Modifying: sửa đổi, điều chỉnh.
  • Changing: thay đổi.
  • Adjusting: điều chỉnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Alter to: thay đổi để phù hợp với.
    • She altered the dress to her measurements. ( ấy sửa chiếc váy cho phù hợp với số đo của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • Alter the course of history: thay đổi tiến trình lịch sử.
    • His invention altered the course of history. (Phát minh của ông đã thay đổi tiến trình lịch sử.)