selfless

/'selflis/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Vị tha, quên mình: Chỉ phẩm chất của một người sẵn sàng đặt lợi ích hạnh phúc của người khác lên trên lợi ích cá nhân của chính mình.
    • Không ích kỷ: Miêu tả hành động hoặc thái độ không bản thân, không tính toán thiệt hơn cho mình.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Her selfless dedication to charity work is admired by everyone. (Sự cống hiến quên mình của ấy cho công việc từ thiện được mọi người ngưỡng mộ.)
    • It was a selfless act to donate his entire bonus to the orphanage. (Đó một hành động vị tha khi anh ấy quyên góp toàn bộ tiền thưởng cho trại trẻ mồ côi.)
    • A true leader must be selfless. (Một nhà lãnh đạo thực thụ phải biết quên mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "selfless love": tình yêu vị tha, tình yêu không vị kỷ.

    • A mother's love is often described as selfless love. (Tình yêu của mẹ thường được miêu tả tình yêu vị tha.)
  • "selfless service": sự phục vụ quên mình.

    • He was awarded for his selfless service to the community. (Ông ấy được trao tặng giải thưởng sự phục vụ quên mình cho cộng đồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Selflessly (phó từ): một cách vị tha, một cách quên mình.

    • She worked selflessly for years without seeking recognition. ( ấy làm việc quên mình trong nhiều năm không tìm kiếm sự công nhận.)
  • Selflessness (danh từ): lòng vị tha, đức tính quên mình.

    • His selflessness is his greatest virtue. (Lòng vị tha đức tính lớn nhất của anh ấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Altruistic: vị tha, người khác.
  • Unselfish: không ích kỷ.
  • Self-sacrificing: hy sinh bản thân.
Từ trái nghĩa
  • Selfish: ích kỷ.
  • Egoistic: vị kỷ.
  • Self-centered: chỉ quan tâm đến bản thân.
tính từ
  1. không ích kỷ, quên mình, vị tha, người

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "selfless"

Từ có nhắc đến "selfless"