alumna
/ə'lʌmnə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nữ cựu sinh viên: Một phụ nữ đã từng theo học và tốt nghiệp (hoặc đã từng theo học) tại một trường học, cao đẳng, hoặc đại học cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She is a proud alumna of Harvard University. (Cô ấy là một cựu sinh viên nữ đáng tự hào của Đại học Harvard.)
- The university invited several notable alumnae to speak at the conference. (Trường đại học đã mời một số cựu sinh viên nữ nổi bật đến phát biểu tại hội nghị.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Distinguished alumna": Cựu sinh viên nữ xuất sắc, lỗi lạc.
- The award is given to a distinguished alumna each year. (Giải thưởng được trao cho một cựu sinh viên nữ xuất sắc mỗi năm.)
"Alumna association": Hội cựu sinh viên nữ (thường dùng trong ngữ cảnh hội nhóm cụ thể).
- She is an active member of the alumna association. (Cô ấy là một thành viên tích cực của hội cựu sinh viên nữ.)
Biến thể và từ gần giống
Alumnae (danh từ, số nhiều): Dạng số nhiều của "alumna", chỉ một nhóm các nữ cựu sinh viên.
- The alumnae from the class of 1990 organized a reunion. (Các cựu sinh viên nữ khóa 1990 đã tổ chức một buổi họp mặt.)
Alumnus (danh từ, số ít): Nam cựu sinh viên.
- He is an alumnus of the same college. (Anh ấy là một cựu sinh viên nam của cùng trường cao đẳng.)
Alumni (danh từ, số nhiều): Nhóm cựu sinh viên hỗn hợp (cả nam và nữ) hoặc một nhóm chỉ gồm các nam cựu sinh viên.
- The alumni network is very strong. (Mạng lưới cựu sinh viên rất mạnh.)
Từ đồng nghĩa
- Graduate (danh từ): Người tốt nghiệp (có thể dùng chung cho cả nam và nữ).
- Former student (cụm danh từ): Cựu học sinh/sinh viên (có thể dùng chung cho cả nam và nữ).
Lưu ý sử dụng
- "Alumna" là danh từ số ít, dành riêng cho nữ giới. Dạng số nhiều là "alumnae" (phát âm: /ə-ˈləm-(ˌ)nē/).
- Trong tiếng Anh hiện đại, từ "alumni" thường được dùng một cách chung chung để chỉ toàn bộ cộng đồng cựu sinh viên, bất kể giới tính. Tuy nhiên, "alumna" và "alumnae" vẫn được sử dụng khi muốn nhấn mạnh hoặc chỉ rõ đối tượng là nữ.
danh từ, số nhiều alumnae
- (nguyên) nữ học sinh; (nguyên) nữ học sinh đại học