alumni
/ə'lʌmnəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều):
- Cựu sinh viên, cựu học sinh: Từ này dùng để chỉ một nhóm người (nam hoặc cả nam và nữ) đã từng học tại một trường học, cao đẳng, hoặc đại học cụ thể. "Alumni" là dạng số nhiều của "alumnus" (nam) và có thể bao gồm cả "alumnae" (nữ) trong cách dùng hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The university invited all its alumni to the 100th anniversary celebration. (Trường đại học đã mời tất cả cựu sinh viên của mình đến dự lễ kỷ niệm 100 năm thành lập.)
- Many successful alumni donate money to support their old school. (Nhiều cựu sinh viên thành đạt quyên góp tiền để hỗ trợ ngôi trường cũ của họ.)
- She keeps in touch with her alumni from high school. (Cô ấy giữ liên lạc với các cựu học sinh từ thời trung học.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Alumni association": Hội cựu sinh viên, là một tổ chức của những người đã tốt nghiệp từ một trường học.
- He is an active member of the Harvard Alumni Association. (Anh ấy là một thành viên tích cực của Hội Cựu sinh viên Đại học Harvard.)
"Alumni network": Mạng lưới cựu sinh viên, chỉ các mối quan hệ và kết nối chuyên nghiệp giữa những người đã tốt nghiệp.
- The strong alumni network helped him find a job after graduation. (Mạng lưới cựu sinh viên mạnh mẽ đã giúp anh ấy tìm được việc làm sau khi tốt nghiệp.)
Biến thể và từ gần giống
Alumnus (danh từ, số ít, giống đực): Một nam cựu sinh viên.
- He is a proud alumnus of Stanford University. (Anh ấy là một cựu sinh viên nam đáng tự hào của Đại học Stanford.)
Alumna (danh từ, số ít, giống cái): Một nữ cựu sinh viên.
- She became a famous scientist and a distinguished alumna. (Cô ấy đã trở thành một nhà khoa học nổi tiếng và một cựu sinh viên nữ xuất sắc.)
Alumnae (danh từ, số nhiều, giống cái): Các nữ cựu sinh viên.
- The meeting was for the alumnae of the class of 1995. (Buổi gặp mặt dành cho các cựu sinh viên nữ của khóa năm 1995.)
Từ đồng nghĩa
- Graduates: Những người đã tốt nghiệp. (Lưu ý: "Alumni" có thể bao gồm cả những người đã học nhưng không nhất thiết phải tốt nghiệp, trong khi "graduates" thường chỉ những người đã hoàn thành chương trình và nhận bằng.)
- Former students: Cựu học sinh/sinh viên.
- Old boys/Old girls: Cựu nam sinh/Cựu nữ sinh (thường dùng cho trường phổ thông theo truyền thống Anh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng cho danh từ này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "alumni")
danh từ, số nhiều alumni
- (nguyên) học sinh; (nguyên) học sinh đại học