alveolate

/æl'viəlit/
Học thuật
Thân thiện
alveolate

The honeycomb has an alveolate structure.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • cấu trúc lỗ tổ ong, nhiều hốc nhỏ: Dùng để mô tả bề mặt hoặc cấu trúc nhiều lỗ nhỏ, hốc hoặc ô giống như tổ ong hoặc phế nang trong phổi.
    • Thuộc về hoặc đặc điểm của phế nang: Trong sinh học, có thể liên quan đến cấu trúc dạng túi nhỏ, chẳng hạn như phế nang trong phổi.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The bone had an alveolate surface under the microscope. (Dưới kính hiển vi, bề mặt của xương cấu trúc lỗ tổ ong.)
    • Some seeds have an alveolate coating that helps with dispersal. (Một số hạt lớp vỏ dạng tổ ong giúp chúng phát tán.)
    • The alveolate structure of the sponge provides a large surface area. (Cấu trúc dạng tổ ong của miếng bọt biển tạo ra diện tích bề mặt lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong sinh học giải phẫu học: Thường dùng để mô tả các hoặc cấu trúc vi nhiều khoang nhỏ.
    • The alveolate tissue is crucial for efficient gas exchange in the lungs. ( cấu trúc phế nang rất quan trọng cho việc trao đổi khí hiệu quả trong phổi.)
  • Trong địa chất vật liệu học: Mô tả đá hoặc vật liệu nhân tạo nhiều lỗ rỗng.
    • This volcanic rock is highly alveolate due to gas bubbles during its formation. (Loại đá núi lửa này rất nhiều lỗ tổ ong do bong bóng khí trong quá trình hình thành.)
Biến thể từ gần giống
  • Alveolus (danh từ): Phế nang (trong phổi); một hốc hoặc lỗ nhỏ hình dạng giống cái túi.
  • Alveolar (tính từ): (Thuộc về) phế nang; (thuộc về) lỗ chân răng. (Lưu ý: Từ này thường dùng trong ngữ cảnh y học nha khoa hơn để mô tả bề mặt nói chung).
Từ đồng nghĩa
  • Honeycombed: lỗ tổ ong.
  • Pitted: Lõm xuống, nhiều hố lõm.
  • Faveolate: (Chuyên ngành) cấu trúc tổ ong.
  • Cellular: cấu trúc tế bào, dạng ô.
Lưu ý sử dụng
  • Tính học thuật: "Alveolate" một từ chuyên môn cao, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, kỹ thuật, y học sinh học. hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
  • Không nhầm lẫn: Không nên nhầm lẫn với "alveolar" (thuộc về phế nang/răng) mặc dù chúng chung gốc từ. "Alveolate" nhấn mạnh vào đặc điểm nhiều lỗ/hốc, trong khi "alveolar" thường mô tả vị trí hoặc liên quan đến các cấu trúc cụ thể đó.
alveolate

The honeycomb has an alveolate structure.

tính từ
  1. lỗ như tổ ong

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự