cavitied

Học thuật
Thân thiện
cavitied

The honeycomb is cavitied with many small, regular cells.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • nhiều lỗ hổng, nhiều hốc: Mô tả một bề mặt hoặc cấu trúc bị rỗ, nhiều lỗ nhỏ hoặc hốc giống như tổ ong, thường do quá trình tự nhiên hoặc sự ăn mòn gây ra.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The cavitied surface of the old bone was examined under the microscope. (Bề mặt nhiều lỗ hổng của mảnh xương cổ đã được kiểm tra dưới kính hiển vi.)
    • Years of erosion had left the limestone cliffs looking cavitied and fragile. (Nhiều năm xói mòn đã khiến các vách đá vôi trông nhiều hốc dễ vỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong y học/nha khoa: Có thể mô tả răng bị sâu, hình thành lỗ.

    • The dentist pointed out the cavitied tooth on the X-ray. (Nha sĩ chỉ ra chiếc răng bị sâu ( lỗ) trên phim X-quang.)
  • Dùng trong địa chất: Mô tả đá hoặc khoáng vật cấu trúc rỗ tổ ong.

    • They collected samples of the cavitied volcanic rock. (Họ thu thập các mẫu đá núi lửa cấu trúc rỗ tổ ong.)
Biến thể từ gần giống
  • Cavity (danh từ): lỗ hổng, hốc, khoang.

    • The tree had a large cavity in its trunk. (Cái cây một hốc lớn trên thân.)
  • Honeycombed (tính từ): cấu trúc tổ ong, nhiều lỗ hổng (nghĩa rất gần với "cavitied").

    • The honeycombed structure of the pumice stone makes it float. (Cấu trúc tổ ong của đá bọt khiến nổi được.)
Từ đồng nghĩa
  • Pitted: lõm chấm, nhiều vết lõm nhỏ.
  • Alveolate: cấu trúc tổ ong (thuật ngữ chuyên ngành hơn).
  • Faveolate: dạng tổ ong (thuật ngữ sinh học, địa chất).
Lưu ý
  • Mức độ phổ biến: "Cavitied" một từ tương đối chuyên ngành, ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Từ thông dụng hơn để diễn đạt ý tương tự "full of holes" (đầy lỗ) hoặc "pitted" (lõm chấm).
  • Cách dùng: Thường được dùng như một tính từ đứng trước danh từ (a cavitied surface) hoặc sau động từ liên kết (The rock is cavitied).
cavitied

The honeycomb is cavitied with many small, regular cells.

Adjective
  1. được đục lỗ, làm rỗ giống dạng tổ ong

Từ tương tự