amarillo

amarillo

A family drives through Amarillo on a road trip.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Thành phố Amarillo: Một thành phố nằmphía bắc của vùng "panhandle" (cán chảo) thuộc tiểu bang Texas, Hoa Kỳ. Đây một địa danh cụ thể, thường được nhắc đến trong các ngữ cảnh địa , du lịch hoặc văn hóa Mỹ.

dụ sử dụng
  • (Amarillo nổi tiếng với ngành công nghiệp chăn nuôi gia súc lịch sử của Quốc lộ 66.)
  • (Tôi đã lái xe qua Amarillo trên đường đến New Mexico.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Amarillo" thường xuất hiện trong các bài hát, phim ảnh hoặc văn học Mỹ như một biểu tượng của vùng đồng bằng Texas.
    • The song "Amarillo by Morning" is a classic country hit. (Bài hát "Amarillo by Morning" một bản nhạc đồng quê kinh điển.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể trực tiếp đây danh từ riêng chỉ địa danh. Tuy nhiên, có thể liên quan đến:
    • Amarillan (danh từ, tính từ): người dân hoặc thuộc về thành phố Amarillo.
      • The Amarillan community celebrates its heritage every year. (Cộng đồng người dân Amarillo kỷ niệm di sản của họ hàng năm.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa chính xác "Amarillo" tên riêng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh địa , có thể thay thế bằng:
    • Thành phố Texas: (một cách mô tả chung, không chính xác bằng tên gốc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đây danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • "Amarillo by Morning": Một thành ngữ phổ biến trong văn hóa Mỹ, xuất phát từ bài hát cùng tên, thường dùng để ám chỉ một hành trình dài hoặc sự kiên trì.
    • He's been working hard all night, feeling like Amarillo by morning. (Anh ấy đã làm việc chăm chỉ suốt đêm, cảm thấy như đang trên hành trình đến Amarillo vào buổi sáng.)