amir
Định nghĩa
Danh từ:
- Tiểu vương, thủ lĩnh độc lập: "amir" chỉ một nhà cai trị hoặc thủ lĩnh độc lập, thường ở châu Phi hoặc bán đảo Ả Rập. Từ này mang sắc thái lịch sử và chính trị, thường dùng để mô tả người đứng đầu một bộ lạc hoặc vùng lãnh thổ nhỏ.
Ví dụ sử dụng
- (Tiểu vương cai trị bộ lạc sa mạc với trí tuệ và sức mạnh.)
- (Nhiều tiểu vương trong khu vực đã thành lập liên minh để bảo vệ vùng đất của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be an amir": là một tiểu vương, mang quyền lực tối cao trong một cộng đồng.
- He was recognized as the amir of the northern tribes. (Ông ấy được công nhận là tiểu vương của các bộ lạc phía bắc.)
Biến thể và từ gần giống
- Emir (danh từ): biến thể chính tả phổ biến hơn của "amir", thường dùng trong tiếng Anh hiện đại.
- The emir of Kuwait visited the United Nations. (Tiểu vương Kuwait đã thăm Liên Hợp Quốc.)
Từ đồng nghĩa
- Chief: thủ lĩnh, người đứng đầu (thường dùng trong bối cảnh bộ lạc).
- Ruler: nhà cai trị (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết phải là bộ lạc).
- Prince: hoàng tử, vương tử (có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh, nhưng không hoàn toàn tương đương).
Cụm từ liên quan
- Amir al-Mu'minin: "Chỉ huy của các tín đồ" – một danh hiệu Hồi giáo lịch sử dành cho các nhà lãnh đạo Hồi giáo.
- The title Amir al-Mu'minin was used by early caliphs. (Danh hiệu Amir al-Mu'minin đã được các vị khalip đầu tiên sử dụng.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "amir" do từ này mang tính lịch sử và chính trị hẹp.