amor

amor

A small statue of Amor stands on a marble pedestal in a garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thần tình yêu: Trong thần thoại La , "amor" vị thần của tình yêu, tương đương với thần Eros trong thần thoại Hy Lạp. Từ này thường được dùng để chỉ tình yêu lãng mạn hoặc sự say đắm.
    • Tình yêu, ái tình: Trong ngữ cảnh văn chương hoặc thơ ca, "amor" có thể mang nghĩa tình yêu mãnh liệt hoặc sự gắn bó sâu sắc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The statue of Amor in the museum is a masterpiece. (Bức tượng thần Amor trong bảo tàng một kiệt tác.)
    • In Roman mythology, Amor is often depicted with a bow and arrow. (Trong thần thoại La , thần Amor thường được miêu tả với cung tên.)
    • The poet wrote about the power of amor in his verses. (Nhà thơ đã viết về sức mạnh của tình yêu trong những câu thơ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Amor vincit omnia": Một câu tiếng Latinh nổi tiếng, có nghĩa "Tình yêu chiến thắng tất cả". Cụm từ này thường được dùng trong văn học nghệ thuật để nhấn mạnh sức mạnh của tình yêu.

    • The inscription on the ring read "Amor vincit omnia". (Dòng chữ trên chiếc nhẫn ghi "Amor vincit omnia".)
  • "Amor fati": Một triết của Nietzsche, có nghĩa "yêu mệnh số", tức là chấp nhận yêu thương mọi điều xảy ra trong cuộc đời.

    • Embracing amor fati is a way to find peace in adversity. (Đón nhận amor fati một cách để tìm thấy sự bình yên trong nghịch cảnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Amore (n): Từ tiếng Ý Tây Ban Nha có nghĩa "tình yêu", thường được dùng trong văn hóa đại chúng.

    • "Ti amo" means "I love you" in Italian. ("Ti amo" có nghĩa "Anh yêu em" trong tiếng Ý.)
  • Amorous (adj): Thuộc về tình yêu, đa tình, say đắm.

    • He gave her an amorous glance across the room. (Anh ấy liếc nhìn ấy một cách say đắm từ phía bên kia phòng.)
Từ đồng nghĩa
  • Love: tình yêu (nghĩa chung, phổ biến hơn).
  • Affection: tình cảm, sự yêu mến (nhẹ nhàng hơn, thường dùng trong quan hệ gia đình hoặc bạn bè).
  • Passion: đam mê, tình yêu mãnh liệt (nhấn mạnh cảm xúc mạnh mẽ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs phổ biến cho từ "amor" đây từ gốc Latinh, ít được dùng trong động từ tiếng Anh hiện đại.)
Thành ngữ liên quan
  • "The arrow of Amor": Mũi tên của thần tình yêu, tượng trưng cho tình yêu sét đánh.

    • She felt as if struck by the arrow of Amor when she first saw him. ( ấy cảm thấy như bị mũi tên của thần Amor bắn trúng khi lần đầu nhìn thấy anh ấy.)
  • "Amor's kiss": Nụ hôn của thần tình yêu, biểu tượng cho sự lãng mạn gắn kết.

    • Their first dance felt like Amor's kiss. (Điệu nhảy đầu tiên của họ giống như nụ hôn của thần Amor.)