amora
Định nghĩa
Danh từ:
- Amora (số nhiều: Amoraim) là một trong nhóm các giáo sĩ Do Thái (hoạt động từ năm 250-500 sau Công nguyên), những người đã thảo luận và giải thích luật Mishnah trong các trường luật ở Palestine và Lưỡng Hà. Họ làm rõ và áp dụng các giáo lý trước đó, và các cuộc thảo luận của họ được ghi lại trong Talmud. Họ nhấn mạnh việc nghiên cứu Torah, tầm quan trọng của hành động cá nhân và việc thực hiện các điều răn.
Ví dụ sử dụng
- (Các Amora đóng vai trò then chốt trong sự phát triển của Talmud.)
- (Mỗi amora đóng góp những cách giải thích độc đáo về luật Mishnah.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The era of the Amoraim": kỷ nguyên của các Amora, kéo dài từ khoảng năm 250 đến 500 sau Công nguyên.
- The era of the Amoraim is considered a golden age of rabbinic scholarship. (Kỷ nguyên của các Amora được coi là thời kỳ hoàng kim của học thuật giáo sĩ Do Thái.)
Biến thể và từ gần giống
- Amoraic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến các Amora.
- Amoraic literature includes extensive commentaries on the Mishnah. (Văn học Amoraic bao gồm các bài bình luận sâu rộng về Mishnah.)
Từ đồng nghĩa
- Rabbi thời Talmud: giáo sĩ Do Thái sống trong thời kỳ Talmud (dùng để mô tả chức năng, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa vì "Amora" chỉ một nhóm cụ thể).
Thành ngữ liên quan
- "The voice of an amora": tiếng nói của một amora, ám chỉ sự uyên thâm và ảnh hưởng trong giáo lý Do Thái.
- His teachings echo the voice of an amora from centuries past. (Những lời dạy của ông vọng lại tiếng nói của một amora từ nhiều thế kỷ trước.)