amhara

amhara

An Amhara woman weaves a colorful traditional textile.

Định nghĩa

Danh từ: - Người Amhara: "Amhara" chỉ một thành viên của dân tộc nói tiếng Semiticmiền bắc Ethiopia.

dụ sử dụng
  • (Người Amhara một trong những nhóm dân tộc lớn nhất ở Ethiopia.)
  • ( ấy người Amhara đến từ vùng cao nguyên phía bắc Ethiopia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Amhara people": người dân tộc Amhara, thường dùng để chỉ cả cộng đồng.

    • The Amhara people have a rich cultural heritage. (Người dân tộc Amhara một di sản văn hóa phong phú.)
  • "Amhara region": khu vực Amhara, một đơn vị hành chính ở Ethiopia.

    • The Amhara region is known for its historical sites. (Khu vực Amhara nổi tiếng với các di tích lịch sử.)
Biến thể từ gần giống
  • Amharic (danh từ/tính từ): tiếng Amhara (ngôn ngữ chính thức của Ethiopia).
    • He speaks Amharic fluently. (Anh ấy nói tiếng Amhara thành thạo.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Việt, nhưng có thể hiểu "người Ethiopia thuộc nhóm Semitic".
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm từ (phrasal verbs) liên quan "amhara" danh từ riêng chỉ dân tộc.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với từ này.