ambition

/æm'biʃn/
Học thuật
Thân thiện
ambition

Une jeune fille nourrit l'ambition de devenir astronaute.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tham vọng, hoài bão: Mong muốn mãnh liệt đạt được thành công, quyền lực, danh vọng, hoặc một mục tiêu lớn lao trong cuộc sống.
    • Tính tham lam, lòng tham: Sự ham muốn quá mức, đặc biệtđối với của cải hoặc quyền lực, thường mang nghĩa tiêu cực.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Son ambition est de devenir médecin. (Tham vọng của ấytrở thành bác sĩ.)
    • Il a réalisé son ambition de fonder sa propre entreprise. (Anh ấy đã thực hiện được tham vọng thành lập công ty riêng của mình.)
    • Une ambition démesurée peut être dangereuse. (Một tham vọng quá lớn có thể nguy hiểm.)
    • L’ambition est le moteur de son succès. (Tham vọngđộng lực cho thành công của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "brûler d'ambition": cháy bỏng tham vọng, khao khát mãnh liệt.

    • Il brûle d’ambition pour réussir. (Anh ta cháy bỏng tham vọng để thành công.)
  • "sans ambition": không tham vọng, an phận.

    • C’est un homme sans ambition. (Đómột người đàn ông không tham vọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Ambitieux / Ambitieuse (tính từ): đầy tham vọng, hoài bão.

    • Un projet ambitieux. (Một dự án đầy tham vọng.)
  • Ambitionner (động từ): tham vọng, khao khát đạt được điều .

    • Il ambitionne ce poste depuis longtemps. (Anh ta tham vọng vị trí này từ lâu.)
Từ đồng nghĩa
  • Désir (mong muốn).
  • Aspiration (nguyện vọng, khát vọng) - thường mang sắc thái tích cực hơn.
  • Cupidité (lòng tham) - mang nghĩa tiêu cực.
Từ trái nghĩa
  • Désintéressement (sự vô tư, không vụ lợi).
  • Modération (sự điều độ, sự khiêm tốn).
  • Résignation (sự cam chịu, sự an phận).
Thành ngữ liên quan
  • "L'ambition est la dernière passion qui meurt dans le cœur de l'homme." (Tham vọngđam mê cuối cùng chết đi trong trái tim con người.) - Thành ngữ.
  • "Rongé par l'ambition": bị tham vọng gặm nhấm.
    • Un politicien rongé par l’ambition. (Một chính trị gia bị tham vọng gặm nhấm.)
ambition

Une jeune fille nourrit l'ambition de devenir astronaute.

danh từ giống cái
  1. tính tham lam, máu tham
    • Une ambition sans bornes
      lòng tham vô hạn, lòng tham không đáy
  2. tham vọng
    • Il a l'ambition de devenir président de la République
      hắn tham vọng làm tổng thống