ambition
/æm'biʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tham vọng, hoài bão: Mong muốn mãnh liệt đạt được thành công, quyền lực, danh vọng, hoặc một mục tiêu lớn lao trong cuộc sống.
- Tính tham lam, lòng tham: Sự ham muốn quá mức, đặc biệt là đối với của cải hoặc quyền lực, thường mang nghĩa tiêu cực.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Son ambition est de devenir médecin. (Tham vọng của cô ấy là trở thành bác sĩ.)
- Il a réalisé son ambition de fonder sa propre entreprise. (Anh ấy đã thực hiện được tham vọng thành lập công ty riêng của mình.)
- Une ambition démesurée peut être dangereuse. (Một tham vọng quá lớn có thể nguy hiểm.)
- L’ambition est le moteur de son succès. (Tham vọng là động lực cho thành công của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
"brûler d'ambition": cháy bỏng tham vọng, khao khát mãnh liệt.
- Il brûle d’ambition pour réussir. (Anh ta cháy bỏng tham vọng để thành công.)
"sans ambition": không có tham vọng, an phận.
- C’est un homme sans ambition. (Đó là một người đàn ông không có tham vọng.)
Biến thể và từ gần giống
Ambitieux / Ambitieuse (tính từ): đầy tham vọng, có hoài bão.
- Un projet ambitieux. (Một dự án đầy tham vọng.)
Ambitionner (động từ): tham vọng, khao khát đạt được điều gì.
- Il ambitionne ce poste depuis longtemps. (Anh ta tham vọng vị trí này từ lâu.)
Từ đồng nghĩa
- Désir (mong muốn).
- Aspiration (nguyện vọng, khát vọng) - thường mang sắc thái tích cực hơn.
- Cupidité (lòng tham) - mang nghĩa tiêu cực.
Từ trái nghĩa
- Désintéressement (sự vô tư, không vụ lợi).
- Modération (sự điều độ, sự khiêm tốn).
- Résignation (sự cam chịu, sự an phận).
Thành ngữ liên quan
- "L'ambition est la dernière passion qui meurt dans le cœur de l'homme." (Tham vọng là đam mê cuối cùng chết đi trong trái tim con người.) - Thành ngữ.
- "Rongé par l'ambition": bị tham vọng gặm nhấm.
- Un politicien rongé par l’ambition. (Một chính trị gia bị tham vọng gặm nhấm.)
danh từ giống cái
- tính tham lam, máu tham
- Une ambition sans borneslòng tham vô hạn, lòng tham không đáy
- tham vọng
- Il a l'ambition de devenir président de la Républiquehắn có tham vọng làm tổng thống