ambon

Học thuật
Thân thiện
ambon

Le prêtre lit la Bible depuis l'ambon.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Tôn giáo) Đài giảng kinh: Một cấu trúc cao, thường được làm bằng đá hoặc gỗ, trong một nhà thờ hoặc nhà nguyện, nơi linh mục hoặc người giảng đạo đứng để đọc Kinh Thánh hoặc thuyết giảng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le prêtre monte à l'ambon pour lire l'Évangile. (Vị linh mục bước lên đài giảng kinh để đọc Phúc Âm.)
    • L'ambon de cette cathédrale est une œuvre d'art ancienne. (Đài giảng kinh của nhà thờ lớn nàymột tác phẩm nghệ thuật cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "monter à l'ambon": bước lên đài giảng kinh (để thực hiện nghi thức hoặc giảng đạo).
    • C'est son tour de monter à l'ambon. (Đến lượt anh ấy bước lên đài giảng kinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Chaire (n.f): Tòa giảng (thườngmột cấu trúc phức tạp hơn, mái che, dùng để thuyết giảng).
  • Lutrin (n.m): Giá để sách thánh (thường nhỏ hơn, có thể di chuyển được, dùng để đặt sách trong các buổi lễ).
Từ đồng nghĩa
  • Tribune (n.f): Bục, đài (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ bục diễn thuyết nói chung, không chỉ trong bối cảnh tôn giáo).
ambon

Le prêtre lit la Bible depuis l'ambon.

danh từ giống đực
  1. (tôn giáo) đài giảng kinh

Từ gần giống

Từ chứa "ambon"