empan

Học thuật
Thân thiện
empan

L'enfant mesure la largeur du livre avec son empan.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Gang tay: Một đơn vị đo chiều dài cổ, tương đương với khoảng cách từ đầu ngón tay cái đến đầu ngón tay út khi bàn tay được mở rộng hết mức. Đâymột từ , ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ: (Tấm ván này dài ba gang tay.) (Anh ấy đo chiều rộng của cửa sổ bằng gang tay của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "D'un empan": dài một gang tay, thường dùng để mô tả một vật ngắn hoặc một đứa trẻ nhỏ. (Đứa trẻ sơ sinh chỉ dài một gang tay.)
Biến thể từ gần giống
  • Empanage (danh từ giống đực): Trong ngành hàng không, đâythuật ngữ chỉ sải cánh của máy bay hoặc bề mặt điều khiển của đuôi máy bay. LƯU Ý: Đâymột từ hoàn toàn khác, không phảibiến thể của "empan".
  • Palme (danh từ giống cái): Lòng bàn tay; cũng có thểmột đơn vị đo chiều dài cổ xưa.
  • Envergure (danh từ giống cái): Sải cánh; quy mô, tầm cỡ. Có thể dùng theo nghĩa bóng.
Từ đồng nghĩa
  • Palme (nghĩa cổ, với tư cáchđơn vị đo).
  • Largeur de la main main ouverte: (cụm từ mô tả) chiều rộng của bàn tay mở ra.
Thành ngữ liên quan
  • Être haut comme trois pommes / comme trois empans: (thành ngữ) rất thấp bé, chỉ dùng cho trẻ con. "Empans" trong thành ngữ này giữ nguyên nghĩa gốc. (Em trai của cậu vẫn còntí teo!)
empan

L'enfant mesure la largeur du livre avec son empan.

danh từ giống đực
  1. (từ , nghĩa ) gang tay

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "empan"