ambulation

ambulation

The patient practices ambulation in the hospital corridor.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự đi bộ, sự dạo bước: "ambulation" chỉ hành động đi bộ hoặc di chuyển từ nơi này sang nơi khác, đặc biệt dưới hình thức dạo chơi hoặc tập luyện nhẹ nhàng.
dụ sử dụng
  • (Bệnh viện khuyến khích bệnh nhân đi bộ sớm sau phẫu thuật để tăng tốc hồi phục.)
  • (Việc ấy đi dạo hàng ngày qua công viên đã giúp cải thiện sức khỏe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "therapeutic ambulation": đi bộ trị liệu, thường được chỉ định trong vật trị liệu.

    • The doctor prescribed therapeutic ambulation for the patient's leg injury. (Bác sĩ chỉ định đi bộ trị liệu cho chấn thương chân của bệnh nhân.)
  • "assisted ambulation": đi bộ hỗ trợ (bằng nạng, gậy, hoặc người giúp đỡ).

    • After the accident, he required assisted ambulation using a walker. (Sau tai nạn, anh ấy cần đi bộ hỗ trợ bằng khung tập đi.)
Biến thể từ gần giống
  • Ambulatory (tính từ): liên quan đến việc đi bộ, có thể di chuyển.

    • The patient is ambulatory and can walk without assistance. (Bệnh nhân có thể đi lại tự đi bộ không cần hỗ trợ.)
  • Ambulant (tính từ): di động, hay đi lại.

    • The ambulant vendor sold goods from his cart. (Người bán hàng rong di động bán hàng từ xe đẩy của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Walking: sự đi bộ (nghĩa phổ biến thông dụng hơn).
  • Strolling: sự dạo bước (thường mang tính giải trí thư giãn).
  • Perambulation: sự đi vòng quanh, sự khảo sát (mang tính hình thức hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Amble about: đi dạo loanh quanh, thường không mục đích cụ thể.

    • He ambled about the garden, enjoying the flowers. (Anh ấy đi dạo loanh quanh trong vườn, tận hưởng những bông hoa.)
  • Amble along: đi dọc theo một con đường hoặc lối đi.

    • They ambled along the riverbank, talking quietly. (Họ đi dọc theo bờ sông, nói chuyện nhẹ nhàng.)
Thành ngữ liên quan
  • To get one's ambulation in: dành thời gian để đi bộ (thường dùng trong ngữ cảnh khuyến khích vận động).
    • Make sure you get your daily ambulation in for better circulation. (Hãy đảm bảo bạn đi bộ hàng ngày để cải thiện tuần hoàn máu.)